reliability

/ri,laiə'biliti/
danh từ
  1. sự đáng tin cậy

Idioms

  • reliability trials
    sự cho chạy thử trên một quâng đường dài (ô tô) (cốt để thử sức bền chịu đựng hơn thử tốc độ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "reliability"

reliability
The reliability of the old clock is why we still use it.