dependability
/di,pendə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có thể tin cậy được, tính đáng tin cậy: Chất lượng của một người, vật, hoặc hệ thống luôn hoạt động tốt, đúng như mong đợi và có thể dựa vào trong mọi tình huống. Đây là phẩm chất đảm bảo sự nhất quán và ổn định.
- Tính chắc chắn, tính có căn cứ: Tính chất của một thông tin hoặc kết luận dựa trên cơ sở vững chắc, có thể xác minh được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dependability of the old car is amazing; it never breaks down. (Tính đáng tin cậy của chiếc xe cũ thật đáng kinh ngạc; nó không bao giờ hỏng.)
- When hiring, employers highly value dependability in an employee. (Khi tuyển dụng, các nhà tuyển dụng đánh giá rất cao tính đáng tin cậy ở một nhân viên.)
- The success of the project depends on the dependability of our data sources. (Sự thành công của dự án phụ thuộc vào tính chắc chắn của các nguồn dữ liệu của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A test of dependability": Một bài kiểm tra về độ tin cậy.
- The long journey through rough terrain was a true test of the vehicle's dependability. (Hành trình dài qua địa hình gồ ghề là một bài kiểm tra thực sự về độ tin cậy của chiếc xe.)
- "Proven dependability": Độ tin cậy đã được chứng minh.
- We choose this brand for its proven dependability over many years. (Chúng tôi chọn thương hiệu này vì độ tin cậy đã được chứng minh qua nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Dependable (tính từ): Đáng tin cậy, có thể tin cậy được.
- He is a dependable friend who is always there when you need him. (Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy, luôn có mặt khi bạn cần.)
- Undependability (danh từ): Tính không đáng tin cậy.
- The undependability of the public transport system is a major problem. (Tính không đáng tin cậy của hệ thống giao thông công cộng là một vấn đề lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Reliability: Độ tin cậy, sự đáng tin.
- Trustworthiness: Tính đáng tin cậy (nhấn mạnh vào phẩm chất đạo đức).
- Consistency: Tính nhất quán, ổn định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "dependability". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "depend".)
Thành ngữ liên quan
- "As sure as clockwork": Chắc chắn như cơ học đồng hồ (nhấn mạnh sự đáng tin cậy và đều đặn).
- Her morning routine runs as sure as clockwork. (Thói quen buổi sáng của cô ấy diễn ra chắc chắn như cơ học đồng hồ.)
- "To be someone's rock": Là chỗ dựa vững chắc của ai đó (ám chỉ sự đáng tin cậy tuyệt đối).
- Throughout the crisis, he was her rock. (Xuyên suốt cuộc khủng hoảng, anh ấy là chỗ dựa vững chắc của cô.)
danh từ
- tính có thể tin được, tính đáng tin cậy, tính có căn cứ