unreliability

/' n,rilai 'biliti/ Cách viết khác : (unreliableness) /' nri'lai blnis/
danh từ
  1. tính không tin cậy được; tính không đáng tin, tính không xác thực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

unreliability
The unreliability of the old clock made him late for work.