unreliability
/' n,rilai 'biliti/ Cách viết khác : (unreliableness) /' nri'lai blnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không tin cậy được, tính không đáng tin cậy: Chất lượng hoặc đặc điểm của một người, vật, hoặc hệ thống không thể dựa vào một cách nhất quán; thiếu sự ổn định, chính xác hoặc đáng tin.
- Tính không xác thực: Trạng thái thiếu độ tin cậy hoặc không thể được xác minh, kiểm chứng một cách chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unreliability of the old car caused him to be late for work often. (Tính không tin cậy được của chiếc xe cũ khiến anh ấy thường xuyên đi làm muộn.)
- We cannot ignore the unreliability of the data from that source. (Chúng ta không thể phớt lờ tính không xác thực của dữ liệu từ nguồn đó.)
- His main weakness is his unreliability; he rarely keeps his promises. (Điểm yếu chính của anh ta là tính không đáng tin cậy; anh ta hiếm khi giữ lời hứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a degree of unreliability": một mức độ không đáng tin cậy nào đó.
- All eyewitness accounts carry a certain degree of unreliability. (Tất cả các lời khai của nhân chứng đều mang một mức độ không đáng tin cậy nhất định.)
"inherent unreliability": tính không tin cậy vốn có, cố hữu.
- The inherent unreliability of the system led to its eventual replacement. (Tính không tin cậy vốn có của hệ thống đã dẫn đến việc nó bị thay thế.)
Biến thể và từ gần giống
- Unreliable (adj): không đáng tin cậy.
- an unreliable witness (một nhân chứng không đáng tin cậy)
- Unreliableness (n): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) tính không tin cậy được.
- Reliability (n): (từ trái nghĩa) độ tin cậy, tính đáng tin.
Từ đồng nghĩa
- Undependability: tính không thể trông cậy được.
- Inconstancy: tính không kiên định, hay thay đổi.
- Instability: tính không ổn định.
- Fallibility: tính có thể mắc sai lầm, không hoàn hảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "unreliability". Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "unreliable").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp danh từ "unreliability").
danh từ
- tính không tin cậy được; tính không đáng tin, tính không xác thực