dependance

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phụ thuộc, sự lệ thuộc: Trạng thái dựa vào hoặc bị kiểm soát bởi người khác hoặc thứ khác.
    • Tình trạng nghiện ngập: Tình trạng phụ thuộc bất thường về mặt tâm lý hoặc thể chất vào một thứ đó (như rượu hoặc ma túy).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country aims to reduce its dependance on imported oil. (Quốc gia đó đặt mục tiêu giảm sự phụ thuộc vào dầu nhập khẩu.)
    • His financial dependance on his parents made him feel insecure. (Sự lệ thuộc tài chính vào bố mẹ khiến anh ta cảm thấy bất an.)
    • The clinic specializes in treating alcohol dependance. (Phòng khám chuyên điều trị chứng nghiện rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dependance on/upon": Sự phụ thuộc vào ai/điều .
    • The project's success has a heavy dependance on external funding. (Thành công của dự án phụ thuộc rất nhiều vào nguồn tài trợ bên ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Dependence (n): Đây cách viết phổ biến hơn, có nghĩa giống hệt "dependance". "Dependance" thường được coi một biến thể cách viết.
  • Dependency (n): Sự phụ thuộc; một vùng lãnh thổ phụ thuộc.
  • Dependent (adj/n): Phụ thuộc (tính từ); người phụ thuộc (danh từ).
Từ đồng nghĩa
  • Reliance: Sự dựa dẫm, sự tin cậy.
  • Addiction: Sự nghiện ngập.
  • Subordination: Sự phụ thuộc, sự lệ thuộc.
Từ trái nghĩa
  • Independence: Sự độc lập.
  • Self-reliance: Sự tự lực, sự tự chủ.
Noun
  1. xem dependence

Từ gần giống