dependence

/di'pendəns/
Học thuật
Thân thiện
dependence

A child shows a healthy dependence on her parents for guidance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phụ thuộc, sự lệ thuộc: Trạng thái cần đến người khác hoặc thứ đó để tồn tại, hoạt động hoặc phát triển.
    • Sự tin cậy, sự tin tưởng: Hành động đặt niềm tin hoặc sự trông cậy vào ai đó hoặc điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country aims to reduce its dependence on imported oil. (Quốc gia này đặt mục tiêu giảm sự phụ thuộc vào dầu nhập khẩu.)
    • A child's dependence on their parents is natural. (Sự phụ thuộc của một đứa trẻ vào cha mẹ điều tự nhiên.)
    • He placed great dependence on his assistant's judgment. (Anh ấy đặt sự tin cậy rất lớn vào sự phán đoán của trợ lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be someone's dependence": chỗ nương tựa, nguồn hỗ trợ chính của ai đó.

    • In his old age, his son became his sole dependence. (Về già, con trai ông trở thành chỗ nương tựa duy nhất của ông.)
  • "To place/put dependence on/upon someone/something": Tin tưởng, trông cậy vào ai/điều .

    • You can put your dependence on her; she is very reliable. (Bạn có thể tin tưởng vào ấy; ấy rất đáng tin cậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Dependent (adj): Phụ thuộc, lệ thuộc.

    • The plant is dependent on sunlight to grow. (Cây này phụ thuộc vào ánh sáng mặt trời để phát triển.)
  • Dependency (n): Sự phụ thuộc; tình trạng lệ thuộc (thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc kỹ thuật).

    • The software has many dependencies on other programs. (Phần mềm này nhiều sự phụ thuộc vào các chương trình khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Reliance: Sự trông cậy, sự dựa dẫm.
  • Addiction: Sự nghiện ngập, sự lệ thuộc (vào chất gây nghiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "dependence". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "depend".)

Thành ngữ liên quan
  • Mutual dependence: Sự phụ thuộc lẫn nhau.
    • The success of the project is based on the mutual dependence of all team members. (Thành công của dự án dựa trên sự phụ thuộc lẫn nhau của tất cả các thành viên trong nhóm.)
dependence

A child shows a healthy dependence on her parents for guidance.

danh từ
  1. sự phụ thuộc, sự tuỳ thuộc, sự tuỳ theo; tính phụ thuộc
  2. sự dựa vào, sựvào; sự nương tựa; chỗ dựa, chỗ nương tựa (để sống)
    • to be someone's dependence
      chỗ nương dựa của ai
  3. sự tin, sự tin cậy
    • to put dependence on somebody
      tin cậy ở ai
    • to place dependence upon someone's words
      tin vào lời nói của ai