depone

/di'poun/
Học thuật
Thân thiện
depone

The witness will depone before the court tomorrow.

Định nghĩa
  1. Động từ (Pháp ):
    • Khai, làm chứng dưới hình thức tuyên thệ: Hành động cung cấp lời khai một cách chính thức, thường trước tòa án hoặc một cơ quan thẩm quyền, sau khi đã tuyên thệ nói sự thật.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The witness was asked to depone before the judge. (Nhân chứng được yêu cầu khai trước thẩm phán.)
    • She will depone about the events she witnessed that night. ( ấy sẽ khai về những sự kiện chứng kiến đêm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to depone to something": khai về một sự việc cụ thể.
    • The victim deposed to the details of the assault. (Nạn nhân đã khai chi tiết về vụ tấn công.)
Biến thể từ gần giống
  • Deponent (n): Người làm chứng, người khai (đặc biệt người cung cấp lời khai tuyên thệ).

    • The deponent swore to tell the whole truth. (Người khai đã thề sẽ nói toàn bộ sự thật.)
  • Deposition (n): Sự khai, lời khai tuyên thệ; bản khai.

    • The lawyer read the witness's deposition in court. (Luật sư đọc bản khai của nhân chứng tại tòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Testify: Làm chứng, khai (nói chung trong bối cảnh pháp ).
  • Declare under oath: Tuyên bố tuyên thệ.
  • Swear: Thề, tuyên thệ.
Lưu ý
  • "Depone" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh pháp trang trọng. Trong tiếng Anh đương đại, các từ như "testify" hoặc "give evidence" phổ biến hơn trong hầu hết các ngữ cảnh.
depone

The witness will depone before the court tomorrow.

nội động từ
  1. (pháp ) làm chứng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "depone"