swear

/sweə/
Học thuật
Thân thiện
swear

I swear to tell the truth, the whole truth, and nothing but the truth.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thề, tuyên thệ: Nói ra một lời hứa long trọng, thường liên quan đến thần thánh hoặc một điều đó thiêng liêng để khẳng định sự thật hoặc sự cam kết.
    • Chửi thề, nguyền rủa: Dùng những từ ngữ thô tục, xúc phạm để bày tỏ sự tức giận, khó chịu.
    • Khẳng định chắc chắn, quả quyết: Nói điều đó một cách rất chắc chắn đầy xác tín.
dụ sử dụng
  • Động từ (Thề, tuyên thệ):
    • I swear to tell the truth, the whole truth, and nothing but the truth. (Tôi thề sẽ nói sự thật, toàn bộ sự thật, không ngoài sự thật.)
    • He swore allegiance to his country. (Anh ấy thề trung thành với đất nước.)
  • Động từ (Chửi thề):
    • He swore loudly when he hit his thumb with the hammer. (Anh ta chửi thề ầm ĩ khi đập búa trúng ngón tay cái.)
    • It's not polite to swear in public. (Chửi thề nơi công cộng bất lịch sự.)
  • Động từ (Khẳng định chắc chắn):
    • I swear I saw her at the party last night. (Tôi thề tôi đã thấy ấybữa tiệc tối qua.)
    • She swore she had locked the door before leaving. ( ấy quả quyết rằng đã khóa cửa trước khi rời đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to swear someone in": tuyên thệ nhậm chức cho ai, làm lễ tuyên thệ.
    • The new president was sworn in yesterday. (Tân tổng thống đã tuyên thệ nhậm chức vào hôm qua.)
  • "to swear on something": thề dựa trên một điều đó thiêng liêng (như Kinh Thánh, danh dự).
    • Do you swear on your mother's life that you're telling the truth? (Anh dám thề bằng mạng sống của mẹ anh rằng anh đang nói thật không?)
Biến thể từ gần giống
  • Sworn (adj, quá khứ phân từ của swear): đã tuyên thệ, được khẳng định bằng lời thề.
    • a sworn statement (một bản tuyên thệ)
    • sworn enemies (những kẻ thù không đội trời chung)
  • Swear word (n): từ chửi thề, từ tục tĩu.
    • The movie contains a lot of swear words. (Bộ phim nhiều từ chửi thề.)
Từ đồng nghĩa
  • Vow (v): thề nguyền, hứa long trọng (thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tôn giáo).
  • Curse (v): nguyền rủa, chửi rủa.
  • Assert (v): khẳng định, quả quyết (trang trọng hơn, ít mang tính cảm xúc mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Swear by:
    • Tin tưởng tuyệt đối vào điều .
      • My grandmother swears by this herbal remedy for a cold. ( tôi tin tuyệt đối vào phương thuốc thảo dược này để chữa cảm.)
    • Thề nhân danh ai/điều .
      • I swear by all that is holy, I did not do it. (Tôi thề nhân danh tất cả những linh thiêng, tôi đã không làm điều đó.)
  • Swear off (something): thề bỏ, thề từ bỏ (một thói quen xấu).
    • After the health scare, he swore off smoking and drinking. (Sau cơn hoảng loạn về sức khỏe, anh ấy thề bỏ thuốc lá rượu.)
  • Swear at (someone): chửi mắng, nguyền rủa ai đó.
    • The angry driver swore at the cyclist. (Người lái xe tức giận chửi mắng người đi xe đạp.)
Thành ngữ liên quan
  • Swear blind/black and blue: khăng khăng khẳng định điều đó một cách quyết liệt.
    • He swore blind that he had returned the book, but I found it on his desk. (Anh ta khăng khăng khẳng định đã trả sách, nhưng tôi tìm thấy trên bàn anh ta.)
swear

I swear to tell the truth, the whole truth, and nothing but the truth.

danh từ
  1. lời thề
  2. lời nguyền rủa, câu chửi rủa
ngoại động từ swore; sworn
  1. thề, thề nguyền, tuyên thệ
    • to swear eternal fidelity
      thề trung tành muôn đời
  2. bắt thề
    • to swear somebody to secrecy
      bắt ai thề giữ bí mật
nội động từ
  1. chửi, nguyền rủa

Idioms

  • to swear at
    nguyền rủa (ai)
  • to swear by
    (thông tục) tỏ ra tin, tỏ ra tín nhiệm
  • to swear off
    thề bỏ, thề chừa (rượu...)