depositor

/di'pɔzitə/
danh từ
  1. người gửi đồ vật; người gửi tiền (ở ngân hàng)
  2. máy làn lắng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

depositor
A depositor hands a check to a bank teller.