depositor

/di'pɔzitə/
Học thuật
Thân thiện
depositor

A depositor hands a check to a bank teller.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người gửi tiền: Một cá nhân hoặc tổ chức gửi tiền vào một tổ chức tài chính, như ngân hàng, để giữ an toàn hoặc kiếm lãi.
    • Người gửi đồ vật, người gửi: Người giao một vật giá trị (như đồ trang sức, giấy tờ) cho một bên khác để giữ hộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bank guarantees the safety of every depositor's funds. (Ngân hàng đảm bảo sự an toàn cho tiền của mọi người gửi tiền.)
    • As a depositor, you have the right to withdraw your money according to the agreed terms. ( một người gửi tiền, bạn quyền rút tiền theo các điều khoản đã thỏa thuận.)
    • The depositor left the valuable documents in the bank's safe deposit box. (Người gửi đã để các tài liệu quý giá trong hộp an toàn của ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Small depositor": người gửi tiền nhỏ lẻ, thường cá nhân với số tiền gửi không lớn.

    • The new policy aims to protect the interests of small depositors. (Chính sách mới nhằm bảo vệ lợi ích của những người gửi tiền nhỏ lẻ.)
  • "Institutional depositor": người gửi tiền thể chế, thường các công ty, quỹ đầu , hoặc tổ chức lớn.

    • Large institutional depositors often receive preferential interest rates. (Các tổ chức gửi tiền lớn thường nhận được lãi suất ưu đãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Deposit (động từ/danh từ): gửi tiền; tiền gửi.
    • I need to deposit this check. (Tôi cần gửi chi phiếu này.)
  • Depository (danh từ): nơi lưu giữ, kho lưu trữ.
    • The library serves as a depository for historical manuscripts. (Thư viện đóng vai trò nơi lưu trữ các bản thảo lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Saver: người tiết kiệm, người gửi tiền tiết kiệm.
  • Account holder: chủ tài khoản (ngân hàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "depositor".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "depositor".)

depositor

A depositor hands a check to a bank teller.

danh từ
  1. người gửi đồ vật; người gửi tiền (ở ngân hàng)
  2. máy làn lắng