depository

/di'pɔzitəri/
Học thuật
Thân thiện
depository

The library serves as a depository for historical documents.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kho chứa, nơi lưu trữ: Một cơ sở hoặc địa điểm được sử dụng để cất giữ, bảo quản các đồ vật, hàng hóa hoặc tài sản một cách an toàn.
    • Người/nơi nắm giữ (kiến thức, bí mật): (Nghĩa bóng) Chỉ một người hoặc thực thể nơi chứa đựng, lưu giữ một lượng lớn thông tin, kiến thức hoặc bí mật.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa đen - Kho chứa):

    • The bank serves as a depository for valuable documents. (Ngân hàng đóng vai trò một kho lưu trữ cho các tài liệu giá trị.)
    • They built a secure depository for the museum's artifacts. (Họ đã xây dựng một kho chứa an toàn cho các hiện vật của bảo tàng.)
  • Danh từ (Nghĩa bóng - Nơi chứa đựng):

    • My grandmother is a living depository of family history and traditions. ( tôi một kho tàng sống chứa đựng lịch sử truyền thống gia đình.)
    • This ancient library is a depository of human knowledge. (Thư viện cổ kính này một kho tàng kiến thức của nhân loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Legal depository": Kho lưu chiểu pháp định (nơi lưu giữ các bản sao xuất bản phẩm theo luật định).

    • Publishers must send a copy of every new book to the national legal depository. (Các nhà xuất bản phải gửi một bản sao của mỗi cuốn sách mới đến kho lưu chiểu pháp định quốc gia.)
  • "Data depository": Kho dữ liệu.

    • Researchers uploaded their findings to an open-access data depository. (Các nhà nghiên cứu đã tải lên phát hiện của họ vào một kho dữ liệu truy cập mở.)
Biến thể từ gần giống
  • Deposit (động từ/danh từ): Gửi, đặt cọc; tiền gửi, vật gửi.
    • You can deposit your luggage at the front desk. (Bạn có thể gửi hành lý của mìnhquầy tiếp tân.)
  • Repository (danh từ): Từ đồng nghĩa gần, cũng có nghĩa kho chứa, nơi lưu trữ.
    • The software code is stored in a online repository. ( phần mềm được lưu trữ trong một kho trực tuyến.)
Từ đồng nghĩa
  • Storage facility: Cơ sở lưu trữ.
  • Vault: Hầm chứa, kho an toàn.
  • Warehouse: Nhà kho.
  • Archive: Kho lưu trữ (thường cho tài liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "depository" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "deposit"). - Deposit with: Gửi cho ai giữ. - I deposited the keys with my neighbor. (Tôi đã gửi chìa khóa cho hàng xóm giữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "depository").

depository

The library serves as a depository for historical documents.

danh từ
  1. nơi cất giữ đồ gửi; kho chứa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • he is a depository of learning
      ông ấy cả một kho kiến thức
  2. người giữ đồ gửi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "depository"