depositary

/di'pɔzitəri/
Học thuật
Thân thiện
depositary

The bank serves as a depositary for valuable documents.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhận đồ gửi, người giữ đồ gửi: Một cá nhân hoặc tổ chức được ủy thác để giữ tài sản, tiền bạc, chứng khoán hoặc các vật giá trị khác một cách an toàn cho người khác.
    • Nơi lưu giữ, kho lưu trữ: Một cơ sở hoặc địa điểm được sử dụng để cất giữ, bảo quản các vật phẩm quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bank acts as a depositary for the client's valuable documents. (Ngân hàng đóng vai trò người giữ đồ gửi cho các tài liệu giá trị của khách hàng.)
    • This company is the official depositary for the international treaty. (Công ty này nơi lưu giữ chính thức cho hiệp ước quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Global depositary receipt (GDR)": Chứng chỉ lưu toàn cầu. Đây một chứng khoán tài chính được phát hành bởi một ngân hàng lưu , đại diện cho cổ phiếu của một công ty nước ngoài.
    • The company listed its shares through depositary receipts on the London Stock Exchange. (Công ty niêm yết cổ phiếu thông qua chứng chỉ lưu trên Sàn giao dịch Chứng khoán Luân Đôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Depository (n): Thường được dùng thay thế với nghĩa tương tự "depositary", đặc biệt khi nhấn mạnh đến địa điểm lưu giữ vật chất.
    • The library serves as a depository for rare manuscripts. (Thư viện đóng vai trò nơi lưu giữ các bản thảo quý hiếm.)
  • Deposit (n/v): Tiền gửi, vật gửi; hành động gửi tiền hoặc vật giá trị.
  • Custodian (n): Người giữ, người quản lý tài sản (nghĩa gần giống).
Từ đồng nghĩa
  • Trustee: Người được ủy thác.
  • Custodian: Người giữ, người bảo quản.
  • Bailee: Người nhận giữ tài sản (theo hợp đồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

depositary

The bank serves as a depositary for valuable documents.

danh từ
  1. người nhận đồ gửi; người giữ đồ gửi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống