depreciatingly
/di'pri:ʃieitiɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách làm giảm giá trị: Diễn tả hành động được thực hiện theo hướng làm giảm giá trị của một thứ gì đó.
- Một cách chê bai, khinh thường: Diễn tả thái độ hoặc cách nói năng thể hiện sự đánh giá thấp, coi thường hoặc chỉ trích ai đó/điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He spoke depreciatingly of his colleague's efforts. (Anh ta nói một cách chê bai về nỗ lực của đồng nghiệp.)
- The manager looked at the old equipment depreciatingly. (Người quản lý nhìn vào thiết bị cũ một cách khinh thường.)
- She smiled depreciatingly when her idea was dismissed. (Cô ấy mỉm cười một cách đánh giá thấp khi ý tưởng của mình bị bác bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn viết trang trọng hoặc phân tích: Từ này thường xuất hiện trong văn cảnh mô tả thái độ, phê bình văn học hoặc phân tích xã hội để nhấn mạnh sự coi thường có chủ ý.
- The critic wrote depreciatingly about the artist's latest work. (Nhà phê bình viết một cách chê bai về tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Depreciate (động từ): làm giảm giá trị; chê bai, coi thường.
- The car will depreciate in value over time. (Chiếc xe sẽ mất giá trị theo thời gian.)
- Depreciating (tính từ): có tính chất làm giảm giá trị; tỏ ra chê bai.
- He gave a depreciating glance. (Anh ta liếc nhìn một cách chê bai.)
- Depreciation (danh từ): sự giảm giá trị; sự chê bai.
- The depreciation of the currency hurt the economy. (Sự mất giá của đồng tiền đã làm tổn hại nền kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Disparagingly: một cách chê bai, xem thường.
- Contemptuously: một cách khinh miệt.
- Derisively: một cách chế nhạo, mỉa mai.
Từ trái nghĩa
- Appreciatively: một cách đánh giá cao, trân trọng.
- Approvingly: một cách tán thành, đồng ý.
- Respectfully: một cách tôn trọng.
phó từ
- làm giảm giá trị; ra ý chê bai, ra ý khinh, đánh giá thấp