appreciation

/ə,pri:ʃi'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
appreciation

The company's real estate holdings showed a significant appreciation over the past year.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đánh giá đúng, sự đánh giá cao, sự hiểu giá trị: Hành động nhận ra công nhận đầy đủ chất lượng, tầm quan trọng hoặc giá trị của một người hoặc một thứ đó.
    • Sự cảm kích, lòng biết ơn: Cảm giác hoặc lời bày tỏ về sự biết ơn đối với điều đó.
    • Sự thưởng thức: Khả năng hiểu tận hưởng những phẩm chất tốt đẹp của một thứ đó, đặc biệt nghệ thuật.
    • Sự tăng giá trị: Sự gia tăng về giá trị, đặc biệt giá trị tiền tệ hoặc tài sản.
dụ sử dụng
  • Sự đánh giá cao:

    • She showed her appreciation for his hard work with a bonus. ( ấy thể hiện sự đánh giá cao đối với công sức làm việc của anh ấy bằng một khoản thưởng.)
    • There is a growing appreciation for traditional crafts. ( một sự đánh giá cao ngày càng tăng đối với các nghề thủ công truyền thống.)
  • Sự cảm kích, lòng biết ơn:

    • I would like to express my sincere appreciation for your help. (Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn chân thành của mình sự giúp đỡ của bạn.)
    • They sent a card as a token of their appreciation. (Họ gửi một tấm thiệp như một biểu hiện của lòng cảm kích.)
  • Sự thưởng thức:

    • He has a deep appreciation for classical music. (Anh ấy sự thưởng thức sâu sắc đối với âm nhạc cổ điển.)
    • The course aims to develop students' appreciation of literature. (Khóa học nhằm phát triển khả năng thưởng thức văn học của sinh viên.)
  • Sự tăng giá trị:

    • The appreciation of the yen against the dollar hurt exports. (Sự tăng giá của đồng yên so với đô la đã gây tổn hại cho xuất khẩu.)
    • Rapid appreciation in house prices has made buying a home difficult. (Sự tăng giá nhanh chóng của nhà ở đã khiến việc mua nhà trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In appreciation of/for": Để thể hiện lòng biết ơn hoặc sự công nhận đối với điều đó.

    • He received an award in appreciation of his years of service. (Ông ấy nhận được một giải thưởng để ghi nhận nhiều năm phục vụ của mình.)
  • "Show one's appreciation": Thể hiện lòng biết ơn hoặc sự đánh giá cao của ai đó.

    • The audience showed their appreciation with a standing ovation. (Khán giả thể hiện sự đánh giá cao của họ bằng một tràng vỗ tay đứng lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Appreciate (động từ): Đánh giá cao, cảm kích, hiểu giá trị; tăng giá.

    • I really appreciate your honesty. (Tôi thực sự đánh giá cao sự trung thực của bạn.)
    • This land has appreciated significantly. (Mảnh đất này đã tăng giá đáng kể.)
  • Appreciative (tính từ): Biết đánh giá, tỏ ra biết ơn.

    • She was very appreciative of the support she received. ( ấy rất biết ơn sự hỗ trợ nhận được.)
Từ đồng nghĩa
  • Gratitude: Lòng biết ơn (nhấn mạnh cảm xúc biết ơn).
  • Recognition: Sự công nhận (nhấn mạnh việc thừa nhận chính thức).
  • Admiration: Sự ngưỡng mộ (nhấn mạnh sự tôn trọng yêu thích).
  • Understanding: Sự hiểu biết (nhấn mạnh khía cạnh nhận thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "appreciation". Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ "appreciate".)

Thành ngữ liên quan
  • A token of appreciation: Một món quà nhỏ thể hiện lòng biết ơn.
    • Please accept this gift as a small token of our appreciation. (Xin hãy nhận món quà nhỏ này như một biểu hiện của lòng biết ơn của chúng tôi.)
appreciation

The company's real estate holdings showed a significant appreciation over the past year.

danh từ
  1. sự đánh giá
  2. sự đánh giá đúng, sự đánh giá cao, sự hiểu giá trị
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự thấy , sự nhân thức, sâu sắc
  4. sự biết thưởng thức, sự biết đánh giá
    • to have an appreciation of music
      biết thưởng thức âm nhạc
  5. sự cảm kích
  6. sự nâng giá trị
  7. sự phê phán (một cuốn tiểu thuyết...)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "appreciation"

Từ có nhắc đến "appreciation"