depressed
/di'prest/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chán nản, thất vọng, buồn phiền, phiền muộn: Cảm thấy rất buồn và mất hết hy vọng, thiếu năng lượng và động lực.
- Trì trệ, đình trệ, suy giảm: (Dùng cho tình trạng kinh tế, hoạt động) Ở mức thấp hơn bình thường hoặc trước đó, không phát triển.
- Bị ấn xuống, bị lõm xuống: Ở vị trí thấp hơn bề mặt xung quanh, bị đè hoặc ấn xuống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Cảm xúc):
- She felt very depressed after hearing the bad news. (Cô ấy cảm thấy rất chán nản sau khi nghe tin xấu.)
- He has been depressed for months and finds it hard to get out of bed. (Anh ấy đã buồn phiền trong nhiều tháng và thấy khó khăn để ra khỏi giường.)
- Tính từ (Kinh tế/Tình trạng):
- The depressed economy has led to many business closures. (Nền kinh tế trì trệ đã dẫn đến việc nhiều doanh nghiệp phải đóng cửa.)
- Sales are depressed during the off-season. (Doanh số bị suy giảm trong mùa thấp điểm.)
- Tính từ (Vật lý):
- The depressed area on the map indicates a valley. (Khu vực bị lõm xuống trên bản đồ cho thấy một thung lũng.)
- Press the depressed button to start the machine. (Nhấn nút đã được ấn xuống để khởi động máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/feel depressed about something": cảm thấy chán nản về điều gì đó.
- He is depressed about his job prospects. (Anh ấy chán nản về triển vọng công việc của mình.)
- "clinically depressed": (Y học) Bị trầm cảm lâm sàng, một tình trạng bệnh lý được chẩn đoán.
- She was diagnosed as being clinically depressed. (Cô ấy được chẩn đoán là bị trầm cảm lâm sàng.)
Biến thể và từ liên quan
- Depress (động từ): Làm chán nản, làm suy giảm, ấn xuống.
- The rainy weather depresses me. (Thời tiết mưa làm tôi chán nản.)
- High taxes can depress consumer spending. (Thuế cao có thể làm suy giảm chi tiêu của người tiêu dùng.)
- Depression (danh từ):
- Sự chán nản, nỗi buồn; (Y học) bệnh trầm cảm.
- Tình trạng suy thoái, khủng hoảng kinh tế (ví dụ: The Great Depression - Cuộc Đại suy thoái).
- Chỗ lõm, vùng trũng.
- Depressing (tính từ): Gây ra cảm giác chán nản, ảm đạm.
- The news was very depressing. (Tin tức đó rất gây chán nản.)
Từ đồng nghĩa
- Cảm xúc: downhearted (ngã lòng), despondent (thất vọng), gloomy (u sầu), blue (buồn bã - thân mật).
- Kinh tế/Tình trạng: sluggish (ì ạch), stagnant (đình trệ), weak (yếu kém).
- Vật lý: sunken (lõm xuống), concave (lõm).
Cụm từ liên quan
- Depressed fracture (Y học): Gãy xương lõm, khi mảnh xương bị đẩy vào trong.
- Depressed classes (Lịch sử/Xã hội học): Tầng lớp tiện dân, chỉ những nhóm xã hội bị áp bức và phân biệt đối xử (thuật ngữ cũ, chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử Ấn Độ).
tính từ
- chán nản, thất vọng, ngã lòng; buồn phiền, phiền muộn
- to look depressedtrông có vẻ chán nản thất vọng
- trì trệ, đình trệ
- trade is depressedviệc buôn bán bị đình trệ
- suy yếu, suy nhược, sức khoẻ kém sút
- bị ấn xuống, bị nén xuống
- depressed buttonnút bị ấn xuống
Idioms
- depressed classes(Ân) tiện dân ((xem) untouchable)