depressing

/di'presiɳ/
tính từ
  1. làm chán nản, làm thất vọng, làm ngã lòng; làm buồn rầu, làm buồn phiền, làm phiền muộn
  2. làm trì trệ, làm đình trệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "depressing"

depressing
The gray, rainy weather outside is depressing.