depressing
/di'presiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây ra cảm giác buồn bã, chán nản, thất vọng: Mô tả điều gì đó khiến tâm trạng trở nên tiêu cực, mất đi niềm vui và hy vọng.
- Gây ra cảm giác ảm đạm, u ám: Mô tả thứ gì đó tạo ra bầu không khí buồn tẻ, thiếu sức sống và năng lượng tích cực.
- Làm trì trệ, làm đình trệ: (Trong bối cảnh kinh tế hoặc hoạt động) Mô tả điều gì đó có tác động làm chậm lại hoặc kém phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The weather has been so depressing lately. (Thời tiết gần đây thật là buồn chán.)
- She found the news about the war deeply depressing. (Cô ấy thấy tin tức về chiến tranh cực kỳ chán nản.)
- The empty streets at night looked depressing. (Những con phố vắng lúc đêm khuya trông thật ảm đạm.)
- The report presented a depressing outlook for the economy. (Báo cáo đưa ra một triển vọng kinh tế đình trệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "depressingly" (trạng từ): một cách đáng chán nản, buồn bã.
- The movie was depressingly realistic. (Bộ phim chân thực một cách đáng chán nản.)
- "depressing thought": suy nghĩ khiến người ta buồn bã.
- It's a depressing thought that we might not meet again. (Đó là một suy nghĩ buồn bã rằng chúng ta có thể không gặp lại nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Depress (động từ): làm chán nản, làm suy sụp; (trong kinh tế) làm suy giảm, đình trệ.
- The bad news depressed everyone. (Tin xấu làm mọi người chán nản.)
- Depressed (tính từ): chán nản, suy sụp (về tinh thần); bị đình trệ, suy thoái (về kinh tế).
- He felt very depressed after losing his job. (Anh ấy cảm thấy rất chán nản sau khi mất việc.)
- Depression (danh từ): sự chán nản, trầm cảm; tình trạng suy thoái, đình trệ (kinh tế).
- She is suffering from depression. (Cô ấy đang bị trầm cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Gloomy: ảm đạm, u sầu.
- Dismal: ảm đạm, thê lương.
- Dreary: buồn tẻ, đơn điệu.
- Disheartening: làm nản lòng, làm thất vọng.
Từ trái nghĩa
- Cheerful: vui vẻ, phấn chấn.
- Uplifting: nâng cao tinh thần, truyền cảm hứng.
- Encouraging: đáng khích lệ.
- Bright: tươi sáng, lạc quan.
tính từ
- làm chán nản, làm thất vọng, làm ngã lòng; làm buồn rầu, làm buồn phiền, làm phiền muộn
- làm trì trệ, làm đình trệ