cheerless
/'tʃiəlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Buồn tẻ, ảm đạm, thiếu sự vui vẻ: Dùng để miêu tả một người, một nơi chốn, một tình huống hoặc một bầu không khí mang lại cảm giác buồn bã, u ám, thiếu hẳn sự ấm áp, niềm vui và sự thoải mái.
- Miễn cưỡng, không nhiệt tình: (Ít phổ biến hơn) Có thể dùng để miêu tả một hành động được thực hiện một cách thiếu sự hào hứng hoặc nhiệt tình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- It was a cold, cheerless winter morning. (Đó là một buổi sáng mùa đông lạnh lẽo và ảm đạm.)
- He gave a cheerless smile when he heard the bad news. (Anh ấy nở một nụ cười miễn cưỡng khi nghe tin xấu.)
- The hospital corridor was long and cheerless. (Hành lang bệnh viện dài và buồn tẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cheerless existence": một cuộc sống buồn tẻ, thiếu niềm vui.
- After his wife left, he led a cheerless existence. (Sau khi vợ bỏ đi, anh ta sống một cuộc sống buồn tẻ.)
- "cheerless prospect": một viễn cảnh/triển vọng ảm đạm.
- Facing another year of unemployment was a cheerless prospect. (Đối mặt với một năm thất nghiệp nữa là một viễn cảnh ảm đạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Cheerlessly (trạng từ): một cách buồn tẻ, ảm đạm.
- He stared cheerlessly out of the window. (Anh ta nhìn ra ngoài cửa sổ một cách buồn bã.)
- Cheerlessness (danh từ): sự buồn tẻ, sự ảm đạm.
- The cheerlessness of the place affected everyone's mood. (Sự ảm đạm của nơi này ảnh hưởng đến tâm trạng của mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Gloomy: u ám, ảm đạm.
- Dreary: buồn tẻ, đơn điệu.
- Dismal: ảm đạm, thê lương.
- Bleak: lạnh lẽo, ảm đạm, không có hy vọng.
- Depressing: gây chán nản, buồn bã.
Từ trái nghĩa
- Cheerful: vui vẻ, phấn chấn.
- Bright: tươi sáng, rạng rỡ.
- Joyful: tràn đầy niềm vui.
- Sunny: tươi sáng, vui vẻ.
tính từ
- buồn ủ rũ, ỉu xìu; âm u, ảm đạm
- a damp cheerless roomcăn phòng ẩm ướt ảm đạm
- không vui vẻ, miễn cưỡng, bất đắc dĩ (việc làm)