deprivation
/,depri'veiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mất mát, sự thiếu thốn: Chỉ việc không có được một thứ gì đó cần thiết hoặc mong muốn, thường là những thứ cơ bản cho cuộc sống hoặc phúc lợi.
- Sự tước đoạt: Hành động lấy đi một thứ gì đó từ một người, đặc biệt là một quyền lợi, tài sản, hoặc điều kiện sống quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sleep deprivation can affect your health. (Sự thiếu ngủ có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.)
- The deprivation of his freedom was a harsh punishment. (Việc tước đoạt tự do của anh ta là một hình phạt khắc nghiệt.)
- Children growing up in poverty often face material deprivation. (Trẻ em lớn lên trong nghèo khó thường phải đối mặt với sự thiếu thốn vật chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sensory deprivation": sự tước đoạt/triệt tiêu cảm giác.
- Sensory deprivation tanks are used for relaxation. (Bồn triệt tiêu cảm giác được sử dụng để thư giãn.)
- "Relative deprivation": sự thiếu thốn tương đối (cảm giác thiếu thốn khi so sánh với người khác hoặc nhóm khác).
- Feelings of relative deprivation can lead to social unrest. (Cảm giác thiếu thốn tương đối có thể dẫn đến bất ổn xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Deprive (Động từ): tước đoạt, lấy đi.
- The court can deprive parents of their rights. (Tòa án có thể tước quyền của cha mẹ.)
- Deprived (Tính từ): thiếu thốn, nghèo khó.
- They come from a deprived background. (Họ xuất thân từ một hoàn cảnh thiếu thốn.)
Từ đồng nghĩa
- Privation: sự thiếu thốn, sự túng thiếu (nhấn mạnh sự thiếu thốn nghiêm trọng).
- Loss: sự mất mát.
- Disadvantage: sự bất lợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ 'deprivation'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'deprive').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'deprivation').
danh từ
- sự mất
- sự lấy đi, sự tước đoạt
- sự cách chức (mục sư...)