deprivation

/,depri'veiʃn/
danh từ
  1. sự mất
  2. sự lấy đi, sự tước đoạt
  3. sự cách chức (mục sư...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

deprivation
A child experiences sleep deprivation before an important exam.