privation

/privation/
danh từ
  1. tình trạng thiếu, tình trạng không
  2. sự thiếu thốn; cảnh thiếu thốn
    • to live in privation
      sống trong cảnh thiếu thốn
    • to suffer many privations
      chịu nhiều thiếu thốn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "privation"

privation
A child experiences privation in a remote village.