privation
/privation/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng thiếu, tình trạng không có: Trạng thái bị thiếu hụt hoặc không được sở hữu một thứ gì đó cần thiết hoặc quan trọng.
- Sự thiếu thốn; cảnh thiếu thốn: Hoàn cảnh khó khăn do không có đủ những nhu yếu phẩm cơ bản cho cuộc sống, như thức ăn, nước uống, hoặc sự thoải mái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Years of war led to widespread privation among the population. (Nhiều năm chiến tranh dẫn đến tình trạng thiếu thốn tràn lan trong dân chúng.)
- The explorers endured great privation during their journey across the desert. (Các nhà thám hiểm đã chịu đựng sự thiếu thốn lớn trong hành trình băng qua sa mạc của họ.)
- Living in privation can affect both physical and mental health. (Sống trong cảnh thiếu thốn có thể ảnh hưởng đến cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to suffer privation(s)": chịu đựng (những) sự thiếu thốn.
- The refugees suffered many privations in the camp. (Những người tị nạn đã chịu nhiều thiếu thốn trong trại.)
- "to live in privation": sống trong cảnh thiếu thốn.
- Many families still live in privation despite economic growth. (Nhiều gia đình vẫn sống trong cảnh thiếu thốn bất chấp tăng trưởng kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Deprivation (n): sự tước đoạt, sự thiếu thốn. (Từ này thường có thể dùng thay thế cho "privation" trong nhiều ngữ cảnh, nhưng nhấn mạnh hơn vào hành động bị lấy mất hoặc không được cung cấp thứ gì đó.)
- Privative (adj): (thuộc về) sự thiếu, có tính chất tước đoạt. (Từ chuyên ngành, ít phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Hardship: sự gian khổ, khó khăn.
- Destitution: cảnh cùng cực, túng thiếu.
- Want: sự thiếu, sự nghèo khó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "privation" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "privation".)
danh từ
- tình trạng thiếu, tình trạng không có
- sự thiếu thốn; cảnh thiếu thốn
- to live in privationsống trong cảnh thiếu thốn
- to suffer many privationschịu nhiều thiếu thốn