want
/wɔnt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự thiếu thốn, sự không có: Trạng thái không có một thứ gì đó cần thiết hoặc mong muốn.
- Nhu cầu, điều mong muốn: Một thứ cụ thể mà ai đó cần hoặc mong muốn có.
- Cảnh túng thiếu, nghèo khó: Tình trạng thiếu những nhu cầu cơ bản cho cuộc sống.
Ngoại động từ:
- Muốn, mong muốn: Có một mong ước hoặc nguyện vọng mạnh mẽ để có được điều gì đó hoặc để điều gì đó xảy ra.
- Cần, cần có: Yêu cầu hoặc đòi hỏi một thứ gì đó vì sự cần thiết.
- Thiếu, không có: Ở trong tình trạng không có một thứ gì đó.
- Tìm kiếm, truy nã: Cố gắng tìm thấy hoặc bắt giữ ai đó (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc cảnh sát).
Nội động từ:
- Thiếu thốn, túng quẫn: Ở trong tình trạng nghèo khó, không có đủ những thứ cần thiết.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The plant died from want of water. (Cây chết vì thiếu nước.)
- Her wants are simple: just a roof over her head and enough food. (Nhu cầu của cô ấy rất đơn giản: chỉ cần một mái nhà và đủ thức ăn.)
- Many families in the region live in want. (Nhiều gia đình trong vùng sống trong cảnh túng thiếu.)
Ngoại động từ:
- I want a cup of coffee. (Tôi muốn một tách cà phê.)
- This job wants a lot of patience. (Công việc này cần rất nhiều sự kiên nhẫn.)
- The suspect is wanted by the police. (Nghi phạm đang bị cảnh sát truy nã.)
Nội động từ:
- They have worked hard so that their children will want for nothing. (Họ đã làm việc chăm chỉ để con cái họ không thiếu thốn bất cứ thứ gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "for want of something": vì thiếu cái gì đó.
- The project failed for want of funding. (Dự án thất bại vì thiếu kinh phí.)
- "to be found wanting": bị phát hiện là không đủ tốt, không đáp ứng được yêu cầu.
- When the crisis came, the old system was found wanting. (Khi khủng hoảng ập đến, hệ thống cũ bị phát hiện là không đủ sức đối phó.)
Biến thể và từ gần giống
- Wanting (tính từ): thiếu, không có; không đạt yêu cầu.
- His explanation was found wanting. (Lời giải thích của anh ta bị cho là không thỏa đáng.)
- Wanter (danh từ): người muốn, người có nhu cầu (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Desire (động từ/danh từ): khao khát, mong muốn (nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ).
- Need (động từ/danh từ): cần, nhu cầu (nhấn mạnh sự cần thiết khách quan).
- Lack (động từ/danh từ): thiếu, sự thiếu hụt.
- Require (động từ): đòi hỏi, yêu cầu (mang tính chính thức hoặc bắt buộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Want for something: thiếu thốn cái gì (thường dùng trong câu phủ định).
- She ensures her children want for nothing. (Cô ấy đảm bảo con cái mình không thiếu thốn thứ gì.)
- Want in (on something) (thông tục, chủ yếu Mỹ): muốn tham gia vào (việc gì đó).
- He wants in on the new business deal. (Anh ta muốn tham gia vào thương vụ kinh doanh mới.)
- Want out (of something) (thông tục, chủ yếu Mỹ): muốn thoát ra, muốn rút khỏi (việc gì đó).
- She wants out of her contract. (Cô ấy muốn thoát khỏi hợp đồng của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Waste not, want not: Của không ngon, nhà đông con cũng hết. (Nghĩa đen: Không lãng phí thì sẽ không thiếu thốn.)
- A want of something is the mother of invention: Cái khó ló cái khôn. (Nghĩa đen: Sự thiếu thốn là mẹ đẻ của phát minh.)
danh từ
- sự thiếu, sự không có, sự khuyết
- want of foodsự thiếu thức ăn
- want of thoughtsự thiếu suy nghĩ
- sự cần, sự cần thiết
- the house is in want of repairnhà cần sửa chữa
- ((thường) số nhiều) nhu cầu, những cái cần thiết
- he is a man of few wantsông ta là một người ít nhu cầu
- cảnh túng thiếu, cảnh nghèo
- to be in wantsống thiếu thốn
ngoại động từ
- thiếu, không có
- to want patiencethiếu khiên nhẫn
- it wants five minutes to sevenbảy giờ kém năm
- cần, cần có, cần dùng
- to want a restcần nghỉ ngơi
- hair wants cuttingtóc phải hớt rồi đấy
- muốn, muốn có
- he wants to go with ushắn muốn đi với chúng ta
- what else do you want?anh còn muốn gì khác nữa?
- tìm, kiếm, tìm bắt, truy nã
- to want a situationtìm một công ăn việc làm
- the suspect is wanted by the policekẻ tình nghi đang bị công an truy nã
nội động từ
- thiếu, không có
- to want for nothingkhông thiếu gì cả
- túng thiếu
- communism will not let anyone wantchủ nghĩa cộng sản sẽ không để cho ai túng thiếu
Idioms
- to want forthiếu, cần; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) muốn
- to want in(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) muốn vào, muốn gia nhập
- to want out(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) muốn ra, muốn rút ra