drap
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dạ, vải dạ: Một loại vải dày, ấm, thường được làm từ len, có bề mặt hơi phủ lông.
- Khăn trải giường, tấm ga: Vải dùng để trải lên nệm giường, thường là một bộ gồm tấm trải và vỏ gối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il porte un manteau en drap. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác bằng dạ.)
- Il faut changer les draps de lit chaque semaine. (Cần phải thay khăn trải giường mỗi tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être dans de beaux draps (mỉa mai): Ở trong một tình thế khó khăn, lúng túng.
- Après avoir perdu ses clés, il était dans de beaux draps. (Sau khi làm mất chìa khóa, anh ta đã ở trong một tình thế khó khăn.)
Mettre quelqu'un dans de beaux draps: Đặt ai đó vào một tình thế khó khăn.
- Ses mensonges l'ont mis dans de beaux draps. (Những lời nói dối của anh ta đã đặt anh ta vào một tình thế khó khăn.)
Se fourrer dans les draps / Se mettre entre deux draps (thân mật): Đi nằm, đi ngủ.
- Je suis fatigué, je vais me mettre entre deux draps. (Tôi mệt rồi, tôi sẽ đi ngủ đây.)
Tailler en plein drap (thân mật): Tự do hoạt động, tự do sử dụng (nguồn lực, vật liệu) mà không bị hạn chế.
- Avec ce budget, nous pouvons tailler en plein drap. (Với ngân sách này, chúng ta có thể tự do hoạt động.)
Biến thể và từ gần giống
- Drap de bain (n.m): Khăn tắm lớn.
- Drap-housse (n.m): Tấm ga vải co giãn để bọc nệm.
- Draper (v): Phủ vải, treo vải; (nghĩa bóng) bao phủ.
- Draperie (n.f): Nghề buôn bán vải; màn vải trang trí.
Từ đồng nghĩa
- Pour le tissu (vải dạ): Étoffe (vải, chất liệu), laine (len).
- Pour la literie (đồ trải giường): Linge de lit (đồ vải giường), housse (vỏ bọc, ga).
Thành ngữ liên quan
Être blanc comme un drap: Trắng bệch, xanh xao (vì sợ hãi, ốm yếu).
- En entendant la nouvelle, il est devenu blanc comme un drap. (Nghe tin, anh ta trở nên trắng bệch.)
Tirer les draps à soi (nghĩa bóng): Tìm cách chiếm lợi thế, giành phần hơn cho mình trong một tình huống.
- Dans cette négociation, chacun essaie de tirer les draps à soi. (Trong cuộc đàm phán này, mỗi người đều cố gắng giành phần hơn cho mình.)
danh từ giống đực
- dạ
- Habit de drapáo dạ
- khăn trải giường, tấm ga
- être dans de beaux draps(mỉa mai) ở trong tình thế khó khăn
- metre dans de beaux drapsđặt vào trong một tình thế khó khăn
- se fourrer dans les draps; se mettre entre deux drapsđi nằm, đi ngủ
- tailler en plein drap(thân mật) tự do hoạt động; tự do sử dụng