drap

Học thuật
Thân thiện
drap

Une femme étend un drap propre sur le lit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dạ, vải dạ: Một loại vải dày, ấm, thường được làm từ len, bề mặt hơi phủ lông.
    • Khăn trải giường, tấm ga: Vải dùng để trải lên nệm giường, thườngmột bộ gồm tấm trải vỏ gối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il porte un manteau en drap. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác bằng dạ.)
    • Il faut changer les draps de lit chaque semaine. (Cần phải thay khăn trải giường mỗi tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être dans de beaux draps (mỉa mai): Ở trong một tình thế khó khăn, lúng túng.

    • Après avoir perdu ses clés, il était dans de beaux draps. (Sau khi làm mất chìa khóa, anh ta đãtrong một tình thế khó khăn.)
  • Mettre quelqu'un dans de beaux draps: Đặt ai đó vào một tình thế khó khăn.

    • Ses mensonges l'ont mis dans de beaux draps. (Những lời nói dối của anh ta đã đặt anh ta vào một tình thế khó khăn.)
  • Se fourrer dans les draps / Se mettre entre deux draps (thân mật): Đi nằm, đi ngủ.

    • Je suis fatigué, je vais me mettre entre deux draps. (Tôi mệt rồi, tôi sẽ đi ngủ đây.)
  • Tailler en plein drap (thân mật): Tự do hoạt động, tự do sử dụng (nguồn lực, vật liệu) không bị hạn chế.

    • Avec ce budget, nous pouvons tailler en plein drap. (Với ngân sách này, chúng ta có thể tự do hoạt động.)
Biến thể từ gần giống
  • Drap de bain (n.m): Khăn tắm lớn.
  • Drap-housse (n.m): Tấm ga vải co giãn để bọc nệm.
  • Draper (v): Phủ vải, treo vải; (nghĩa bóng) bao phủ.
  • Draperie (n.f): Nghề buôn bán vải; màn vải trang trí.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le tissu (vải dạ): Étoffe (vải, chất liệu), laine (len).
  • Pour la literie (đồ trải giường): Linge de lit (đồ vải giường), housse (vỏ bọc, ga).
Thành ngữ liên quan
  • Être blanc comme un drap: Trắng bệch, xanh xao ( sợ hãi, ốm yếu).

    • En entendant la nouvelle, il est devenu blanc comme un drap. (Nghe tin, anh ta trở nên trắng bệch.)
  • Tirer les draps à soi (nghĩa bóng): Tìm cách chiếm lợi thế, giành phần hơn cho mình trong một tình huống.

    • Dans cette négociation, chacun essaie de tirer les draps à soi. (Trong cuộc đàm phán này, mỗi người đều cố gắng giành phần hơn cho mình.)
drap

Une femme étend un drap propre sur le lit.

danh từ giống đực
  1. dạ
    • Habit de drap
      áo dạ
  2. khăn trải giường, tấm ga
    • être dans de beaux draps
      (mỉa mai) ở trong tình thế khó khăn
    • metre dans de beaux draps
      đặt vào trong một tình thế khó khăn
    • se fourrer dans les draps; se mettre entre deux draps
      đi nằm, đi ngủ
    • tailler en plein drap
      (thân mật) tự do hoạt động; tự do sử dụng