deregulate
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bãi bỏ hoặc nới lỏng các quy định, luật lệ: "deregulate" có nghĩa là loại bỏ hoặc giảm bớt sự kiểm soát của chính phủ hoặc cơ quan quản lý đối với một ngành, lĩnh vực hoặc hoạt động kinh tế nào đó, nhằm tạo điều kiện cho thị trường tự do hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ quyết định bãi bỏ quy định trong ngành hàng không để tăng cường cạnh tranh.)
- (Nhiều nhà kinh tế cho rằng cần nới lỏng quy định trong lĩnh vực năng lượng để giảm giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to deregulate an industry": bãi bỏ quy định đối với một ngành công nghiệp.
- The telecommunications sector was deregulated in the 1990s. (Ngành viễn thông đã được bãi bỏ quy định vào những năm 1990.)
"to deregulate financial markets": nới lỏng quy định đối với thị trường tài chính.
- After the crisis, some countries chose to deregulate their financial markets. (Sau cuộc khủng hoảng, một số quốc gia đã chọn nới lỏng quy định thị trường tài chính của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Deregulation (danh từ): sự bãi bỏ quy định, sự nới lỏng quy định.
- The deregulation of the banking sector led to significant changes. (Việc bãi bỏ quy định trong lĩnh vực ngân hàng đã dẫn đến những thay đổi đáng kể.)
- Deregulated (tính từ): đã được bãi bỏ quy định.
- A deregulated market often sees more innovation. (Một thị trường đã được bãi bỏ quy định thường chứng kiến nhiều đổi mới hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Liberalize: tự do hóa, nới lỏng các hạn chế.
- Decontrol: bãi bỏ kiểm soát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "deregulate".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "deregulate".
Khám phá thêm
Các từ liên quan