derogate
/'derəgeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm giảm giá trị, làm mất uy tín, làm tổn hại: Hành động làm cho giá trị, uy tín, quyền lực hoặc danh tiếng của ai đó/cái gì đó trở nên kém đi.
- Đi ngược lại, vi phạm (một nguyên tắc, quy định): Hành động không tuân thủ hoặc làm suy yếu một quy tắc, tiêu chuẩn, hoặc quyền lợi đã được thiết lập.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Spreading false rumors will only derogate from his achievements. (Việc lan truyền tin đồn sai sự thật chỉ làm giảm giá trị thành tựu của anh ấy.)
- The new policy seems to derogate from the basic rights of citizens. (Chính sách mới dường như vi phạm các quyền cơ bản của công dân.)
- She never intended to derogate from her colleague's reputation. (Cô ấy không bao giờ có ý định làm tổn hại đến danh tiếng của đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to derogate from": Làm suy giảm, làm tổn hại đến (một phẩm chất, quyền lợi, nguyên tắc). Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
- His constant negativity derogates from the team's morale. (Thái độ tiêu cực liên tục của anh ta làm suy giảm tinh thần của cả đội.)
- No one can derogate from your right to a fair trial. (Không ai có thể xâm phạm quyền được xét xử công bằng của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Derogation (danh từ): Sự làm giảm giá trị, sự vi phạm, sự miễn trừ (khỏi một quy tắc).
- The new law is a derogation from the constitution. (Luật mới là một sự vi phạm hiến pháp.)
- Derogatory (tính từ): Có tính chất hạ thấp, miệt thị, xúc phạm.
- He made derogatory remarks about her work. (Anh ta đưa ra những nhận xét miệt thị về công việc của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Belittle: coi thường, xem nhẹ.
- Diminish: làm giảm bớt, thu nhỏ.
- Detract from: làm giảm giá trị, làm tổn hại đến.
- Disparage: chê bai, gièm pha.
Từ trái nghĩa
- Enhance: nâng cao, tăng cường.
- Praise: khen ngợi.
- Uphold: ủng hộ, duy trì.
- Aggrandize: làm tăng thêm (quyền lực, danh tiếng).
nội động từ
- làm giảm, làm mất, lấy đi; làm tổn hại, đụng chạm đến, xúc phạm đến
- to derogate from someone's powergiảm quyền lực của người nào
- to derogate from someone's meritlàm mất giá trị của người nào
- to derogate from someone's reputationphạm đến thanh danh của ai
- làm điều có hại cho thanh thế của mình
- bị tụt cấp, bị tụt mức