descant

/'deskænt/
Học thuật
Thân thiện
descant

A soprano sings a descant above the choir's main melody.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • (Âm nhạc) Giai điệu cao, cao: Trong âm nhạc, "descant" chỉ một giai điệu độc lập, thường âm vực cao, được hát hoặc chơi cùng lúc với giai điệu chính.
    • Bài bình luận dài, bài thuyết trình chi tiết: Một bài diễn giải hoặc bình luận dài chi tiết về một chủ đề.
  2. Nội động từ:

    • Bàn luận dài dòng, diễn giải chi tiết: Hành động nói hoặc viết về một chủ đề một cách dài dòng tỉ mỉ.
    • Hát cao: Trong âm nhạc, hành động hát phần giai điệu cao ( descant) phía trên giai điệu chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Âm nhạc):
    • The sopranos sang a beautiful descant above the main hymn tune. (Các giọng nữ cao đã hát một descant tuyệt đẹp phía trên giai điệu thánh ca chính.)
  • Danh từ (Bài luận):
    • He delivered a long descant on the virtues of classical education. (Anh ấy đã trình bày một bài bình luận dài về những đức tính của nền giáo dục cổ điển.)
  • Nội động từ (Bàn luận):
    • The professor would often descant upon the intricacies of medieval history. (Vị giáo sư thường bàn luận dài dòng về những sự phức tạp của lịch sử trung cổ.)
  • Nội động từ (Âm nhạc):
    • The choir was trained to descant during the final chorus. (Dàn hợp xướng được luyện tập để hát cao trong đoạn điệp khúc cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To descant at length": Bàn luận rất dài về điều đó.
    • She can descant at length about her favorite novels. ( ấy có thể bàn luận rất dài về những cuốn tiểu thuyết yêu thích của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Discant: Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "descant", chủ yếu dùng trong âm nhạc.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Âm nhạc): Countermelody (giai điệu đối âm), obbligato (phần đệm bắt buộc).
  • Danh từ (Bài luận): Discourse (bài thuyết trình), dissertation (luận văn), exposition (sự trình bày).
  • Động từ (Bàn luận): Expatiate (giảng giải dài dòng), elaborate (giải thích chi tiết), hold forth (thuyết trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Descant on/upon something: Bàn luận dài dòng về một chủ đề cụ thể.
    • He loves to descant on his travels across Asia. (Anh ấy thích bàn luận dài dòng về những chuyến du lịch xuyên châu Á của mình.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "descant" một cách đặc thù.)

descant

A soprano sings a descant above the choir's main melody.

danh từ
  1. bài bình luận dài, bài bình luận dài dòng
  2. (thơ ca) bài ca, khúc ca
  3. (âm nhạc) giọng trẻ cao
nội động từ
  1. bàn dài dòng
    • to descant upon a subject
      bàn dài dòng một vấn đề
  2. ca hát

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống