discant

Học thuật
Thân thiện
discant

A soprano sings a beautiful discant above the choir's main melody.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phức điệu: Một kỹ thuật âm nhạc trong đó một giai điệu chính được trình bày cùng lúc với một hoặc nhiều giai điệu đệm trang trí, thường được ứng tác, tạo thành một kết cấu hòa âm phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The choir's performance featured a beautiful discant above the main hymn melody. (Buổi biểu diễn của dàn hợp xướng phần phức điệu tuyệt đẹp phía trên giai điệu chính của bài thánh ca.)
    • In medieval music, discant was an important style of polyphony. (Trong âm nhạc thời Trung cổ, phức điệu một phong cách âm nhạc đa thanh quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To sing in discant": Hát theo phong cách phức điệu, thêm phần giai điệu trang trí phía trên.
    • The soprano was skilled at singing in discant. (Giọng nữ cao rất điêu luyện trong việc hát phức điệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Descant (n): Một biến thể chính tả khác của "discant", cùng nghĩa. Đây cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
    • He wrote a lovely descant for the final verse. (Anh ấy đã viết một phần phức điệu tuyệt vời cho khổ cuối.)
Từ đồng nghĩa
  • Countermelody: Giai điệu đối âm (một giai điệu độc lập được hát/chơi đồng thời với giai điệu chính).
  • Obligato: Phần nhạc cụ đệm trang trí, thường bắt buộc, cho một giai điệu chính.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "discant")

discant

A soprano sings a beautiful discant above the choir's main melody.

Noun
  1. phức điệu Discant (cứ một nốt nhạc chính được trình tấu thì cùng lúc sẽ một nốt nhạc đệm theo)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống