desiccant
/'desikənt/
Học thuậtThân thiện
A small packet of desiccant is placed inside a shoebox to keep the shoes dry.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất làm khô, chất hút ẩm: Một chất có khả năng hấp thụ hơi ẩm từ môi trường xung quanh, được sử dụng để tạo ra hoặc duy trì trạng thái khô ráo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Silica gel is a common desiccant found in small packets inside shoeboxes and electronics packaging. (Silica gel là một chất hút ẩm phổ biến được tìm thấy trong các gói nhỏ bên trong hộp giày và bao bì thiết bị điện tử.)
- Calcium oxide is used as a desiccant in industrial processes. (Canxi oxit được sử dụng như một chất làm khô trong các quy trình công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong công nghiệp và bảo quản: "Desiccant" thường được sử dụng để kiểm soát độ ẩm trong các container vận chuyển, kho bảo quản dược phẩm, hoặc trong các hệ thống kỹ thuật.
- The museum uses desiccants in display cases to protect artifacts from humidity. (Bảo tàng sử dụng chất hút ẩm trong các tủ trưng bày để bảo vệ hiện vật khỏi độ ẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Desiccate (động từ): Làm khô, tách nước ra khỏi một chất.
- The process is designed to desiccate the fruit for preservation. (Quy trình được thiết kế để làm khô trái cây nhằm bảo quản.)
- Desiccation (danh từ): Sự làm khô, quá trình trở nên khô hoàn toàn.
- The desiccation of the lake bed was caused by the prolonged drought. (Sự khô cạn của lòng hồ là do hạn hán kéo dài.)
Từ đồng nghĩa
- Drying agent: Chất làm khô.
- Humidity absorber: Chất hấp thụ độ ẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào.)
A small packet of desiccant is placed inside a shoebox to keep the shoes dry.
danh từ
- chất làm khô