desegregate

/di:'segrigeit/
Học thuật
Thân thiện
desegregate

The school board voted to desegregate the public schools.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xóa bỏ sự phân biệt chủng tọa, xóa bỏ sự phân biệt đối xử: Hành động chấm dứt việc tách biệt các nhóm người, đặc biệt dựa trên chủng tộc hoặc sắc tộc, trong các cơ sở công cộng như trường học, khu dân cư hoặc phương tiện giao thông.
    • Hợp nhất (sau khi bị phân biệt): Quá trình cho phép mọi người thuộc mọi chủng tộc được tiếp cận sử dụng chung các cơ sở, dịch vụ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The Supreme Court ordered to desegregate public schools. (Tòa án Tối cao ra lệnh xóa bỏ sự phân biệt chủng tộccác trường học công.)
    • It took many years of effort to desegregate the city's bus system. (Phải mất nhiều năm nỗ lực để xoá bỏ sự phân biệt trên hệ thống xe buýt của thành phố.)
    • The university was finally desegregated in the 1960s. (Trường đại học cuối cùng đã được xóa bỏ phân biệt vào những năm 1960.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to desegregate a facility/institution": xóa bỏ sự phân biệt tại một cơ sở/tổ chức.
    • The law aimed to desegregate all public facilities. (Luật nhằm mục đích xóa bỏ sự phân biệt tại tất cả các cơ sở công cộng.)
  • "a desegregated society/school": một xã hội/trường học không còn phân biệt.
    • They fought for a desegregated society where everyone had equal opportunities. (Họ đấu tranh cho một xã hội không còn phân biệt, nơi mọi người cơ hội bình đẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Desegregation (danh từ): sự xóa bỏ phân biệt chủng tộc.
    • The desegregation of the military was a key step forward. (Sự xóa bỏ phân biệt chủng tộc trong quân đội một bước tiến quan trọng.)
  • Segregate (động từ, trái nghĩa): phân biệt, tách biệt.
    • It is illegal to segregate students based on race. (Việc phân biệt học sinh dựa trên chủng tộc bất hợp pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Integrate: hội nhập, hợp nhất (thường nhấn mạnh đến việc đưa các nhóm lại với nhau thành một tổng thể hài hòa).
  • Open (to all): mở cửa (cho tất cả mọi người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với các cụm động từ phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bởi động từ "desegregate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "desegregate").

desegregate

The school board voted to desegregate the public schools.

động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xoá bỏ sự phân biệt chủng tộc (ở trường học...)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa