integrate
/'intigreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Hợp nhất, kết hợp thành một thể thống nhất: Hành động đưa các phần riêng lẻ hoặc các nhóm khác nhau vào cùng một hệ thống hoặc tổ chức để chúng hoạt động như một khối thống nhất.
- Tích hợp (trong toán học): Thực hiện phép tính tích phân để tìm hàm nguyên hàm.
- Xóa bỏ sự phân biệt, mở rộng sự tham gia: (Đặc biệt trong ngữ cảnh Mỹ) Hành động chấm dứt sự phân biệt chủng tộc hoặc xã hội, cho phép mọi người có quyền tham gia bình đẳng.
Nội động từ:
- Hòa nhập, trở thành một phần: Hành động của một cá nhân hoặc nhóm tự hòa mình vào một cộng đồng hoặc hệ thống lớn hơn.
- Được hợp nhất: Trạng thái các phần riêng lẻ kết hợp lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The company plans to integrate the two departments to improve efficiency. (Công ty dự định hợp nhất hai phòng ban để nâng cao hiệu quả.)
- It is important to integrate new information with what you already know. (Việc tích hợp thông tin mới với những gì bạn đã biết là rất quan trọng.)
- The government passed laws to integrate schools. (Chính phủ đã thông qua các đạo luật để xóa bỏ sự phân biệt trong trường học.)
Nội động từ:
- It took him a few months to integrate into the new community. (Anh ấy mất vài tháng để hòa nhập vào cộng đồng mới.)
- The new software must integrate with our existing systems. (Phần mềm mới phải tích hợp được với các hệ thống hiện có của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fully integrate": Tích hợp hoàn toàn, hòa nhập đầy đủ.
- Immigrants often strive to fully integrate into their new country's society. (Người nhập cư thường cố gắng hòa nhập hoàn toàn vào xã hội của đất nước mới.)
"Seamlessly integrate": Tích hợp một cách liền mạch, trơn tru.
- The new feature seamlessly integrates into the user interface. (Tính năng mới được tích hợp một cách liền mạch vào giao diện người dùng.)
Biến thể và từ gần giống
Integration (danh từ): Sự hợp nhất, sự hội nhập, sự tích hợp.
- Social integration is key to a harmonious society. (Hội nhập xã hội là chìa khóa cho một xã hội hài hòa.)
Integrated (tính từ): Đã được hợp nhất, đã được tích hợp.
- We use an integrated approach to solve complex problems. (Chúng tôi sử dụng một cách tiếp cận tích hợp để giải quyết các vấn đề phức tạp.)
Integral (tính từ): Thiết yếu, không thể thiếu, thuộc về một tổng thể.
- Teamwork is an integral part of our company culture. (Làm việc nhóm là một phần thiết yếu trong văn hóa công ty chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Combine (kết hợp): (Kết hợp các nguyên liệu trong một cái bát.)
- Merge (sáp nhập): (Hai công ty quyết định sáp nhập.)
- Incorporate (kết hợp, bao gồm): (Thiết kế kết hợp các yếu tố từ nghệ thuật truyền thống.)
- Assimilate (đồng hóa, hấp thu): (Trẻ em hấp thu ngôn ngữ mới rất nhanh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Integrate into: Hòa nhập vào, tích hợp vào.
- She found it easy to integrate into the team. (Cô ấy cảm thấy dễ dàng hòa nhập vào đội.)
Integrate with: Tích hợp với, kết hợp với.
- This app can integrate with your calendar. (Ứng dụng này có thể tích hợp với lịch của bạn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "integrate" một cách cố định.)
ngoại động từ
- hợp thành một thể thống nhất, bổ sung thành một thể thống nhất, hợp nhất
- chỉ tổng số, chỉ giá trị trung bình của
- (toán học) tích phân
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hợp lại thành một hệ thống thống nhất (những cái trước kia bị sự phân biệt chủng tộc tách ra)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mở rộng cho mọi người, mở rộng cho mọi chủng tộc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dành quyền bình đẳng cho (một chủng tộc...)
nội động từ
- hợp nhất
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hợp lại thành một hệ thống thống nhất (những cái trước kia bị sự phân biệt chủng tộc tách ra)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) được mở rộng cho mọi người, được mở rộng cho mọi chủng tộc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hoà hợp và trở thành một bộ phận của nền văn hoá chính