mix

/miks/
Học thuật
Thân thiện
mix

The chef uses a wooden spoon to mix the batter in a large bowl.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Trộn, trộn lẫn, pha lẫn, hòa lẫn: Hành động kết hợp hai hoặc nhiều chất, thành phần, hoặc yếu tố khác nhau với nhau để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất hoặc không đồng nhất.
    • Giao thiệp, hòa nhập: Dùng để chỉ việc một người tương tác, gặp gỡ hòa hợp với những người khác trong một nhóm hoặc môi trường xã hội.
  2. Danh từ:

    • Sự pha trộn, hỗn hợp: Chỉ kết quả của việc trộn lẫn, hoặc một tập hợp các thành phần đã được kết hợp với nhau.
    • Hỗn hợp khô (thương mại): Một sản phẩm được chuẩn bị sẵn, thường các thành phần khô để làm bánh hoặc đồ uống.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • You need to mix the flour and eggs thoroughly. (Bạn cần trộn bột trứng thật kỹ.)
    • He finds it hard to mix with new people at parties. (Anh ấy cảm thấy khó hòa nhập với người lạ tại các bữa tiệc.)
    • The DJ mixed the songs seamlessly. (DJ đã phối các bài hát một cách liền mạch.)
  • Danh từ:

    • This cake mix only requires you to add water. (Hỗn hợp bánh này chỉ yêu cầu bạn thêm nước.)
    • The city is a fascinating mix of old and new architecture. (Thành phố một sự pha trộn thú vị giữa kiến trúc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mix and match": kết hợp linh hoạt các món đồ khác nhau (thường quần áo, đồ nội thất).

    • You can mix and match these shirts with different pants. (Bạn có thể kết hợp linh hoạt những chiếc áo này với các quần khác nhau.)
  • "to mix business with pleasure": kết hợp công việc với giải trí.

    • The conference dinner was a chance to mix business with pleasure. (Bữa tối hội nghị cơ hội để kết hợp công việc với giải trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Mixture (n): hỗn hợp, vật pha trộn.

    • The cake batter is a smooth mixture. (Bột bánh một hỗn hợp mịn.)
  • Mixed (adj): hỗn hợp, pha tạp, lẫn lộn.

    • I have mixed feelings about the decision. (Tôi cảm giác lẫn lộn về quyết định đó.)
  • Mixer (n): máy trộn; người giỏi/kém giao tiếp.

    • She used an electric mixer to make the dough. ( ấy dùng máy trộn điện để nhào bột.)
    • He's a good mixer at social events. (Anh ấy người giỏi giao thiệpcác sự kiện xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Blend (v/n): pha trộn, hòa quyện (thường tạo ra sự hài hòa).
  • Combine (v): kết hợp.
  • Mingle (v): hòa lẫn, giao lưu (thường dùng cho người hoặc âm thanh, mùi hương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mix up: (1) làm lộn xộn, nhầm lẫn; (2) trộn đều.

    • I always mix up the twins' names. (Tôi luôn nhầm lẫn tên của cặp song sinh.)
    • Mix up the ingredients in a large bowl. (Trộn đều các nguyên liệu trong một cái bát to.)
  • Mix in: trộn thêm vào.

    • Gradually mix in the melted butter. (Từ từ trộn thêm đã tan chảy vào.)
Thành ngữ liên quan
  • Get mixed up in something: dính líu, liên quan đến một việc đó (thường tiêu cực).

    • He got mixed up in a shady business deal. (Anh ta đã dính líu vào một vụ làm ăn mờ ám.)
  • Be mixed up: bối rối, rối trí.

    • The instructions were so confusing that I was completely mixed up. (Hướng dẫn rối rắm đến mức tôi hoàn toàn bối rối.)
mix

The chef uses a wooden spoon to mix the batter in a large bowl.

ngoại động từ
  1. trộn, trộn lẫn, pha lẫn, hoà lẫn
    • to mix a dish of salad
      trộn món rau xà lách
  2. pha
    • to mix drugds
      pha thuốc
nội động từ
  1. hợp vào, lẫn vào, hoà lẫn vào
  2. ((thường) + with) dính dáng, giao thiệp, hợp tác
    • he doesn't mix well
      anh ấy không khéo giao thiệp
  3. (từ lóng) thụi nhau tới tấp (quyền Anh)
  4. bị lai giống

Idioms

  • to mix up
    trộn đều, hoà đều