desegregation

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xóa bỏ nạn phân biệt chủng tộc trong cộng đồng: Hành động chấm dứt sự phân chia, tách biệt dựa trên chủng tộc hoặc sắc tộc, đặc biệt trong các lĩnh vực công cộng như trường học, phương tiện giao thông nhà ở, nhằm tạo ra một xã hội hòa nhập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The desegregation of public schools was a major goal of the Civil Rights Movement. (Sự xóa bỏ nạn phân biệt chủng tộc trong các trường học công một mục tiêu lớn của Phong trào Dân quyền.)
    • The new law led to the desegregation of the city's buses. (Luật mới dẫn đến việc xóa bỏ nạn phân biệt chủng tộc trên các xe buýt của thành phố.)
    • They fought for the desegregation of neighborhoods. (Họ đấu tranh cho việc xóa bỏ nạn phân biệt chủng tộc trong các khu dân cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Court-ordered desegregation": Sự xóa bỏ nạn phân biệt chủng tộc theo lệnh của tòa án.

    • The city implemented a court-ordered desegregation plan for its schools. (Thành phố thực hiện một kế hoạch xóa bỏ nạn phân biệt chủng tộc theo lệnh tòa án cho các trường học của mình.)
  • "To achieve desegregation": Đạt được sự xóa bỏ nạn phân biệt chủng tộc.

    • The community worked for decades to achieve desegregation. (Cộng đồng đã làm việc trong nhiều thập kỷ để đạt được sự xóa bỏ nạn phân biệt chủng tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Desegregate (động từ): Xóa bỏ nạn phân biệt chủng tộc.

    • The government ordered to desegregate the military. (Chính phủ ra lệnh xóa bỏ nạn phân biệt chủng tộc trong quân đội.)
  • Segregation (danh từ): Sự phân biệt chủng tộc, sự phân chia. (Đây từ trái nghĩa với "desegregation").

    • Racial segregation was once legal in many places. (Phân biệt chủng tộc từng hợp phápnhiều nơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Integration (danh từ): Sự hòa nhập, sự hợp nhất (đặc biệt về chủng tộc).
  • Inclusion (danh từ): Sự bao gồm, sự hòa nhập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ "desegregation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "desegregate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "desegregation").

Noun
  1. Sự xoá bỏ nạn phân biệt chủng tộc trong cộng đồng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa