sequestration

/,si:kwes'treiʃn/
Học thuật
Thân thiện
sequestration

The court ordered the sequestration of the defendant's assets.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cô lập, sự cách ly: Hành động tách biệt một thứ đó ra khỏi môi trường xung quanh hoặc khỏi các ảnh hưởng bên ngoài.
    • (Pháp ) Sự tịch thu tạm thời: Hành động của tòa án trong việc tạm giữ tài sản của một người thiếu nợ cho đến khi nghĩa vụ tài chính được giải quyết.
    • (Hóa học) Sự tạo phức, sự cô lập: Quá trình một ion, nguyên tử hoặc phân tử kết hợp để tạo thành một hợp chất bền vững (như chelate), khiến không còn sẵn sàng để phản ứng nữa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sự cô lập):

    • The sequestration of the jury is necessary for a fair trial. (Việc cách ly bồi thẩm đoàn cần thiết cho một phiên tòa công bằng.)
    • Carbon sequestration is a method to reduce greenhouse gases. (Sự cô lập carbon một phương pháp để giảm khí nhà kính.)
  • Danh từ (Pháp - Sự tịch thu tạm thời):

    • The court ordered the sequestration of his assets until the debt was paid. (Tòa án ra lệnh tịch thu tạm thời tài sản của ông ta cho đến khi khoản nợ được thanh toán.)
  • Danh từ (Hóa học - Sự tạo phức):

    • The sequestration of metal ions prevents them from catalyzing unwanted reactions. (Sự tạo phức các ion kim loại ngăn chúng xúc tác cho các phản ứng không mong muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jury sequestration": Việc cách ly bồi thẩm đoàn. Đây một thủ tục pháp nhằm ngăn thành viên bồi thẩm đoàn tiếp xúc với thông tin bên ngoài có thể ảnh hưởng đến phán quyết của họ.

    • The high-profile case led to the judge calling for jury sequestration. (Vụ án được quan tâm rộng rãi đã khiến thẩm phán yêu cầu cách ly bồi thẩm đoàn.)
  • "Budget sequestration": (Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh Mỹ) chế cắt giảm chi tiêu ngân sách tự động trên diện rộng khi Quốc hội không thể đạt được thỏa thuận về giảm thâm hụt.

    • The threat of budget sequestration forced lawmakers to negotiate. (Mối đe dọa về cắt giảm ngân sách tự động buộc các nhà lập pháp phải đàm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Sequester (động từ): Cô lập, cách ly; tịch thu tạm thời.

    • The judge decided to sequester the jury. (Thẩm phán quyết định cách ly bồi thẩm đoàn.)
    • The agent has the power to sequester the property. (Nhân viên quyền tịch thu tạm thời tài sản.)
  • Sequestered (tính từ): Bị cô lập, hẻo lánh.

    • They lived in a sequestered cottage in the woods. (Họ sống trong một ngôi nhà nhỏ hẻo lánh trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Isolation: Sự cô lập.
  • Confiscation: Sự tịch thu (thường mang tính vĩnh viễn hoặc mạnh hơn "sequestration").
  • Seclusion: Sự ẩn dật, sự sống tách biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "sequestration". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "sequester").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "sequestration").

sequestration

The court ordered the sequestration of the defendant's assets.

danh từ
  1. sự để riêng ra, sự cô lập
  2. sự ở ẩn, sự ẩn cư
  3. (pháp ) sự tịch thu tạm thời (tài sản của người thiếu nợ)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa