segregation

/,segri'geiʃn/
danh từ
  1. sự tách riêng, sự chia tách, sự phân ly, sự phân biệt
    • racial segregation
      sự phân biệt chủng tộc
  2. (số nhiều) sự phân ly

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa