segregation

/,segri'geiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phân tách, sự chia tách: Hành động hoặc quá trình tách một nhóm người, sự vật hoặc khái niệm ra khỏi một nhóm lớn hơn.
    • Sự phân biệt (đặc biệt chủng tộc): Chính sách hoặc thực tiễn tách biệt các nhóm người, đặc biệt dựa trên chủng tộc, tôn giáo hoặc giới tính, thường dẫn đến sự bất bình đẳng.
    • Sự phân ly (sinh học/di truyền học): Trong di truyền học, chỉ sự phân tách của các cặp alen trong quá trình giảm phân để các thành viên của mỗi cặp xuất hiện trong các giao tử khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The segregation of recyclable materials is important for the environment. (Việc phân tách các vật liệu có thể tái chế quan trọng đối với môi trường.)
    • Racial segregation in schools was declared unconstitutional. (Sự phân biệt chủng tộc trong trường học đã bị tuyên bố vi hiến.)
    • The law of segregation is a fundamental principle in genetics. (Định luật phân ly một nguyên tắc cơ bản trong di truyền học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "De facto segregation": Sự phân biệt tồn tại trên thực tế do các yếu tố xã hội hoặc kinh tế, chứ không phải do luật pháp quy định.

    • Despite legal changes, de facto segregation persists in many neighborhoods. (Bất chấp những thay đổi về pháp luật, sự phân biệt thực tế vẫn tồn tạinhiều khu phố.)
  • "Institutional segregation": Sự phân biệt được thể chế hóa, được duy trì bởi các chính sách, quy tắc hoặc thực hành của các tổ chức.

    • The report criticized the institutional segregation within the healthcare system. (Báo cáo chỉ trích sự phân biệt thể chế trong hệ thống chăm sóc sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Segregate (động từ): Phân tách, tách biệt.

    • They decided to segregate the infected patients. (Họ quyết định cách ly các bệnh nhân bị nhiễm bệnh.)
  • Segregated (tính từ): Bị phân tách, bị tách biệt.

    • The city had segregated public facilities in the past. (Thành phố đã từng các cơ sở công cộng bị phân biệt trong quá khứ.)
  • Desegregation (danh từ): Sự xóa bỏ phân biệt, sự hủy bỏ chế độ phân biệt.

    • The desegregation of the military was a major step forward. (Việc xóa bỏ phân biệt trong quân đội một bước tiến lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Separation: Sự tách biệt, sự phân chia.
  • Isolation: Sự cô lập, sự cách ly.
  • Discrimination: Sự phân biệt đối xử (nhấn mạnh đến sự bất công).
Từ trái nghĩa
  • Integration: Sự hội nhập, sự hòa nhập.
  • Inclusion: Sự bao gồm, sự hòa nhập.
  • Desegregation: Sự xóa bỏ phân biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "segregation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "segregate".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "segregation".)

danh từ
  1. sự tách riêng, sự chia tách, sự phân ly, sự phân biệt
    • racial segregation
      sự phân biệt chủng tộc
  2. (số nhiều) sự phân ly