desensitize

/'di:'sensitaiz/ Cách viết khác : (desensitize) /'di:'sensitaiz/
Học thuật
Thân thiện
desensitize

The repeated exposure to loud noises can desensitize a person's hearing.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khử nhạy, làm giảm độ nhạy cảm: Làm cho ai đó hoặc thứ đó ít phản ứng lại với một kích thích, cảm xúc hoặc tác động cụ thể, thường sau khi tiếp xúc lặp đi lặp lại.
    • Làm chai sạn, làm mất cảm giác: Làm cho một người trở nên ít bị ảnh hưởng về mặt cảm xúc hoặc đạo đức trước những điều gây sốc, bạo lực hoặc đau khổ.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Constant exposure to violent movies can desensitize children to real-world violence. (Việc tiếp xúc liên tục với phim bạo lực có thể làm giảm độ nhạy cảm của trẻ em đối với bạo lực ngoài đời thực.)
    • The doctor used a special cream to desensitize the area before the injection. (Bác sĩ đã dùng một loại kem đặc biệt để khử nhạy vùng da trước khi tiêm.)
    • Years of working in the emergency room had desensitized her to the sight of blood. (Nhiều năm làm việc trong phòng cấp cứu đã làm chai sạn ấy trước cảnh máu me.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become desensitized to something": trở nên mất nhạy cảm/quen với điều đó (thường tiêu cực).

    • Many people become desensitized to bad news after hearing it every day. (Nhiều người trở nên mất nhạy cảm với tin xấu sau khi nghe mỗi ngày.)
  • Dùng trong y học/tâm lý học: Chỉ quá trình giảm phản ứng dị ứng hoặc sợ hãi.

    • The therapy aims to desensitize patients to their specific phobias. (Liệu pháp nhằm mục đích khử nhạy bệnh nhân với nỗi sợ cụ thể của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Desensitization (danh từ): sự khử nhạy, sự làm giảm nhạy cảm.

    • Desensitization to violence is a concern for parents. (Việc giảm nhạy cảm với bạo lực mối lo ngại của các bậc phụ huynh.)
  • Desensitized (tính từ): đã bị khử nhạy, đã trở nên chai sạn.

    • A desensitized public may not react strongly to the crisis. (Một công chúng chai sạn có thể không phản ứng mạnh mẽ trước cuộc khủng hoảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Deaden: làm liệt, làm giảm cảm giác.
  • Numb: làm , làm chai .
  • Harden: làm cứng lại, làm chai sạn (về mặt cảm xúc).
  • Blunt: làm cho đỡ sắc, làm giảm sự nhạy bén.
Từ trái nghĩa
  • Sensitize: làm cho nhạy cảm, gây mẫn cảm.
  • Sharpen: làm sắc bén, làm tăng độ nhạy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp "desensitize someone/something to...")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "desensitize")

desensitize

The repeated exposure to loud noises can desensitize a person's hearing.

ngoại động từ
  1. khử nhạy, làm bớt nhạy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "desensitize"