sensitise
/'sensitaiz/ Cách viết khác : (sensitise) /'sensitaiz/
Học thuậtThân thiện
The teacher used a special lesson to sensitise the students to the needs of their new classmate.
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho nhạy cảm, khiến cho dễ cảm xúc: Hành động khiến ai đó trở nên nhận thức rõ hơn, dễ phản ứng hơn hoặc dễ bị ảnh hưởng hơn bởi một vấn đề, cảm xúc hoặc tình huống cụ thể.
- Tăng độ nhạy (vật lý/hóa học): Làm cho một vật liệu (như phim ảnh, giấy ảnh) trở nên nhạy cảm với ánh sáng hoặc một tác nhân khác thông qua một quy trình xử lý đặc biệt.
- Gây mẫn cảm (y học): Khiến cơ thể trở nên nhạy cảm một cách bất thường hoặc dị ứng với một chất (như thuốc, chất gây dị ứng) sau khi tiếp xúc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The documentary aims to sensitise the public to the challenges faced by refugees. (Bộ phim tài liệu nhằm làm cho công chúng nhạy cảm hơn với những thách thức mà người tị nạn phải đối mặt.)
- In the darkroom, you must sensitise the photographic paper before exposure. (Trong phòng tối, bạn phải tăng độ nhạy cho giấy ảnh trước khi phơi sáng.)
- Repeated use of the antibiotic can sensitise patients, leading to allergic reactions. (Việc sử dụng kháng sinh lặp lại có thể gây mẫn cảm cho bệnh nhân, dẫn đến các phản ứng dị ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sensitise someone to an issue": Nâng cao nhận thức của ai về một vấn đề, thường mang tính xã hội hoặc đạo đức.
- The training programme is designed to sensitise managers to unconscious bias in the workplace. (Chương trình đào tạo được thiết kế để làm cho các nhà quản lý nhạy cảm với thành kiến vô thức tại nơi làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Sensitised (adj): Đã được làm cho nhạy cảm; đã bị mẫn cảm.
- The sensitised film must be kept in complete darkness. (Cuộn phim đã được tăng độ nhạy phải được giữ trong bóng tối hoàn toàn.)
- Sensitisation (n): Sự làm cho nhạy cảm; quá trình gây mẫn cảm.
- Public sensitisation is key to changing attitudes. (Sự nâng cao nhận thức cộng đồng là chìa khóa để thay đổi thái độ.)
Từ đồng nghĩa
- Make aware: Làm cho nhận thức.
- Alert (to): Cảnh báo (về).
- Acclimatise (to) (trong một số ngữ cảnh): Làm cho thích nghi, quen với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến riêng cho "sensitise")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến riêng cho "sensitise")
The teacher used a special lesson to sensitise the students to the needs of their new classmate.
ngoại động từ
- sự làm cho dễ cảm động; khiến cho dễ cảm xúc, làm cho nhạy cảm
- tăng nhạy (phim ảnh, giấy ảnh)