sensitize

/'sensitaiz/ Cách viết khác : (sensitise) /'sensitaiz/
Học thuật
Thân thiện
sensitize

The technician will sensitize the photographic film in the darkroom.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho nhạy cảm, khiến cho dễ cảm xúc: Hành động khiến ai đó trở nên nhận thức hơn, dễ phản ứng hơn hoặc dễ bị ảnh hưởng hơn bởi một vấn đề, cảm xúc hoặc tác nhân cụ thể.
    • Tăng độ nhạy (vật /hóa học): Làm cho một vật liệu (như phim ảnh, giấy ảnh) trở nên nhạy với ánh sáng hoặc một tác nhân khác thông qua một quy trình xử lý đặc biệt.
    • Gây mẫn cảm (y học): Khiến cơ thể trở nên phản ứng quá mức (dị ứng) với một chất hoặc thuốc nào đó sau khi tiếp xúc.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The documentary aimed to sensitize the public to the plight of refugees. (Bộ phim tài liệu nhằm làm cho công chúng nhạy cảm hơn với hoàn cảnh khốn khó của người tị nạn.)
    • In the darkroom, we must sensitize the photographic paper before exposure. (Trong phòng tối, chúng ta phải tăng độ nhạy cho giấy ảnh trước khi phơi sáng.)
    • Repeated use of the antibiotic can sensitize patients, leading to allergic reactions. (Việc sử dụng kháng sinh lặp lại có thể gây mẫn cảm cho bệnh nhân, dẫn đến các phản ứng dị ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sensitize someone to something": Làm cho ai đó nhận thức sâu sắc hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi điều đó.
    • The training program is designed to sensitize managers to unconscious bias in the workplace. (Chương trình đào tạo được thiết kế để làm cho các nhà quản lý nhạy cảm với thành kiếnthức tại nơi làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensitized (adj): Đã được làm cho nhạy cảm; đã bị mẫn cảm.
    • The sensitized film must be kept in complete darkness. (Cuộn phim đã được tăng nhạy phải được giữ trong bóng tối hoàn toàn.)
  • Sensitization (n): Sự làm cho nhạy cảm; sự mẫn cảm hóa.
    • Public sensitization campaigns are crucial for environmental protection. (Các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng rất quan trọng cho việc bảo vệ môi trường.)
  • Desensitize (v): Trái nghĩa - làm giảm nhạy cảm, làm chai .
Từ đồng nghĩa
  • Make aware: Làm cho nhận thức.
  • Acquaint: Làm cho quen, cho biết.
  • Alert: Cảnh báo, báo động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Cấu trúc phổ biến "sensitize someone to something").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sensitize").

sensitize

The technician will sensitize the photographic film in the darkroom.

ngoại động từ
  1. sự làm cho dễ cảm động; khiến cho dễ cảm xúc, làm cho nhạy cảm
  2. tăng nhạy (phim ảnh, giấy ảnh)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sensitize"