drier
/'draiə/ Cách viết khác : (drier) /'draiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy làm khô, thiết bị sấy: Một thiết bị hoặc máy móc dùng để loại bỏ độ ẩm, làm cho vật gì đó khô ráo.
- Chất làm khô: Một chất (thường là hóa học) được thêm vào để đẩy nhanh quá trình khô hoặc hấp thụ hơi ẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I put the wet clothes in the drier for twenty minutes. (Tôi cho quần áo ướt vào máy sấy trong hai mươi phút.)
- This paint contains a drier to help it dry faster. (Loại sơn này có chứa chất làm khô để giúp nó khô nhanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hair drier" (thường viết là "hair dryer"): máy sấy tóc.
- She uses a hair drier every morning. (Cô ấy dùng máy sấy tóc mỗi sáng.)
- Trong ngữ cảnh công nghiệp: "drier" có thể chỉ một bộ phận hoặc thiết bị lớn trong dây chuyền sản xuất để loại bỏ độ ẩm khỏi nguyên liệu.
Biến thể và từ gần giống
- Dry (động từ/tính từ): làm khô / khô ráo.
- Please dry your hands. (Hãy lau khô tay của bạn.)
- Dryer (danh từ): cách viết phổ biến khác của "drier" với cùng nghĩa, đặc biệt khi nói về máy sấy quần áo.
- Drying (danh từ/động từ dạng -ing): sự làm khô / đang làm khô.
- The drying process takes several hours. (Quá trình làm khô mất vài giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Dehumidifier: máy hút ẩm (thiết bị giảm độ ẩm trong không khí).
- Desiccant: chất hút ẩm (chất làm khô dạng hạt hoặc bột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "drier")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "drier")
danh từ
- người phơi khô
- máy làm khô; thuốc làm khô