despised

Học thuật
Thân thiện
despised

She despised the cold, bitter taste of the medicine.

Định nghĩa

Tính từ: - Bị xem thường, bị coi khinh, bị khinh miệt: Dùng để mô tả một người, vật hoặc điều đó bị người khác đánh giá rất thấp, không được tôn trọng bị ghét bỏ sâu sắc.

dụ sử dụng
  • (Nhà độc tài bị khinh miệt cuối cùng cũng bị lật đổ.)
  • ( ấy cảm thấy bị bạn cùng lớp coi khinh mình khác biệt.)
  • (Ý tưởng của anh ấy từng phổ biến nhưng giờ đây bị mọi người khinh thường rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The most despised": Kẻ/điều bị khinh miệt nhất.

    • He became the most despised figure in the company after the scandal. (Anh ta trở thành nhân vật bị khinh miệt nhất trong công ty sau vụ bê bối.)
  • "To be utterly despised": Hoàn toàn bị coi thường.

    • The corrupt policy was utterly despised by the public. (Chính sách tham nhũng đó hoàn toàn bị công chúng coi thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Despise (động từ): Khinh thường, coi khinh.

    • I despise people who are cruel to animals. (Tôi khinh thường những người độc ác với động vật.)
  • Despicable (tính từ): Đáng khinh, đê tiện.

    • His actions were despicable. (Hành động của anh ta thật đáng khinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Scorned: Bị khinh bỉ, chế nhạo.
  • Detested: Bị căm ghét, ghê tởm.
  • Loathed: Bị ghét cay ghét đắng.
Từ trái nghĩa
  • Admired: Được ngưỡng mộ.
  • Respected: Được kính trọng.
  • Cherished: Được yêu quý, trân trọng.
despised

She despised the cold, bitter taste of the medicine.

Adjective
  1. bị xem thường, coi khinh, khinh miệt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống