hated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị ghét, bị căm ghét: Trạng thái hoặc đặc điểm của một người, vật, hoặc sự việc nhận được sự thù ghét, ác cảm mạnh mẽ từ người khác.
- Bị khinh miệt, bị coi thường: Trạng thíu nhận được sự coi khinh, xem thường sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was the most hated teacher in school. (Anh ấy là giáo viên bị ghét nhất trong trường.)
- The hated policy was finally abolished. (Chính sách bị căm ghét cuối cùng đã bị bãi bỏ.)
- She lived in fear of her hated rival. (Cô ấy sống trong sợ hãi trước đối thủ bị cô ghét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "much-hated" / "most-hated": (cực kỳ bị ghét / bị ghét nhất) - Dùng để nhấn mạnh mức độ ghét.
- The dictator was overthrown by the much-hated regime. (Nhà độc tài đã bị lật đổ bởi chế độ cực kỳ bị căm ghét.)
Biến thể và từ gần giống
- Hate (động từ): ghét, căm ghét.
- I hate injustice. (Tôi ghét sự bất công.)
- Hateful (tính từ): đáng ghét, đáng căm thù.
- His hateful comments caused outrage. (Những bình luận đáng ghét của anh ta đã gây ra sự phẫn nộ.)
- Hater (danh từ): kẻ ghét, người hay thù ghét.
- Don't listen to the online haters. (Đừng nghe lũ người hay thù ghét trên mạng.)
Từ đồng nghĩa
- Despised: bị khinh miệt, bị coi thường.
- Detested: bị ghét cay ghét đắng, bị căm ghét.
- Loathed: bị ghê tởm, kinh tởm.
Từ trái nghĩa
- Beloved: được yêu mến, được quý trọng.
- Adored: được yêu thích, được tôn sùng.
- Cherished: được trân trọng, được nâng niu.
Adjective
- bị coi kinh, kinh rẻ, khinh miệt, ghét bỏ