disposed

Adjective
  1. (thường được theo sau bởi 'to') khuynh hướng, hay, dễ
  2. đã sự chuẩn bị, đã sẵn sàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

disposed
He is disposed to help his neighbors with their gardening.