disposed

Học thuật
Thân thiện
disposed

He is disposed to help his neighbors with their gardening.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khuynh hướng, hay, dễ (làm gì đó): Thường được theo sau bởi giới từ 'to' một động từ nguyên mẫu, diễn tả một xu hướng tự nhiên hoặc sự sẵn lòng làm điều đó.
    • Đã sự chuẩn bị, đã sẵn sàng (cho điều đó): Diễn tả trạng thái đã được sắp xếp, chuẩn bị hoặc tâm thế sẵn sàng đối mặt với một tình huống.
dụ sử dụng
  • khuynh hướng, hay, dễ:
    • He is disposed to be optimistic even in difficult times. (Anh ấy khuynh hướng lạc quan ngay cả trong những lúc khó khăn.)
    • She is not disposed to argue about trivial matters. ( ấy không hay tranh cãi về những chuyện vặt vãnh.)
  • Đã sự chuẩn bị, đã sẵn sàng:
    • The troops were disposed for battle along the river. (Quân đội đã được bố trí sẵn sàng cho trận chiến dọc theo con sông.)
    • With all the documents signed, I am disposed to close the deal. (Với tất cả tài liệu đã , tôi đã sẵn sàng để kết thúc thương vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be well/ill disposed toward(s) someone/something": thiện cảm/ác cảm với ai đó hoặc điều đó.
    • The new manager seems well-disposed toward innovative ideas. (Người quản lý mới dường như thiện cảm với những ý tưởng đổi mới.)
    • He was ill-disposed to the proposal from the beginning. (Anh ta ác cảm với đề xuất đó ngay từ đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Disposition (Danh từ): Tính tình, khuynh hướng; sự sắp xếp, bố trí.
    • She has a cheerful disposition. ( ấy một tính tình vui vẻ.)
    • The disposition of furniture in the room was perfect. (Sự bố trí đồ đạc trong phòng thật hoàn hảo.)
  • Predisposed (Tính từ): khuynh hướng sẵn từ trước, dễ mắc phải (thường về mặt sức khỏe hoặc thái độ).
    • Some people are genetically predisposed to certain diseases. (Một số người khuynh hướng di truyền dễ mắc một số bệnh nhất định.)
Từ đồng nghĩa
  • Inclined: khuynh hướng, thiên về.
  • Prone: Dễ bị, dễ mắc phải (thường cho điều tiêu cực).
  • Apt: khiếu, dễ, hay (làm gì đó).
  • Prepared: Đã chuẩn bị, sẵn sàng.
  • Arranged: Đã được sắp xếp, bố trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'disposed' với vai trò tính từ. Các cụm động từ thường hình thành từ động từ gốc 'dispose').

Thành ngữ liên quan
  • To feel disposed (to do something): Cảm thấy muốn, hứng (làm gì đó).
    • I don't feel disposed to go out tonight. (Tối nay tôi chẳng thấy muốn đi chơi chút nào.)
disposed

He is disposed to help his neighbors with their gardening.

Adjective
  1. (thường được theo sau bởi 'to') khuynh hướng, hay, dễ
  2. đã sự chuẩn bị, đã sẵn sàng