despond
/dis'pɔnd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Mất hết tinh thần, nản lòng, ngã lòng: Chỉ trạng thái mất đi sự tự tin, niềm hy vọng và trở nên chán nản, thất vọng sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- After months of unsuccessful job hunting, he began to despond. (Sau nhiều tháng tìm việc không thành công, anh ấy bắt đầu nản lòng.)
- We must not despond, even in the face of great difficulty. (Chúng ta không được ngã lòng, ngay cả khi đối mặt với khó khăn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to despond over something": nản lòng, thất vọng về điều gì đó.
- She desponded over the failure of her project. (Cô ấy nản lòng vì sự thất bại của dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Despondency (danh từ): sự chán nản, sự thất vọng, tâm trạng ngã lòng.
- A feeling of deep despondency overwhelmed him. (Một cảm giác chán nản sâu sắc tràn ngập trong anh.)
- Despondent (tính từ): chán nản, thất vọng, ngã lòng.
- He was despondent after receiving the bad news. (Anh ấy rất chán nản sau khi nhận được tin xấu.)
Từ đồng nghĩa
- Despair: tuyệt vọng (mức độ mạnh hơn).
- Lose heart: mất hết can đảm, nản chí.
- Become dejected: trở nên chán nản, ủ rũ.
Lưu ý
- "Despond" là một từ trang trọng và tương đối ít phổ biến trong văn nói hàng ngày. Từ despondent (tính từ) và despondency (danh từ) được sử dụng thường xuyên hơn.
- Từ này chủ yếu được dùng như một nội động từ, diễn tả sự thay đổi trạng thái tinh thần từ có hy vọng sang mất hy vọng.
nội động từ
- nản lòng, ngã lòng; thất vọng, chán nản
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) (như) despondency