serrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nắm chặt, siết chặt, bóp: Dùng lực của tay để giữ hoặc ép một vật gì đó.
- Ôm chặt: Dùng tay hoặc cánh tay để giữ ai/ cái gì đó sát vào người.
- Mím (môi), nghiến (răng): Đóng chặt các bộ phận trên cơ thể như môi hoặc răng.
- Cho sát vào, xếp chặt: Làm cho các vật thể ở gần nhau hơn, giảm khoảng cách.
- Đi sát, bám sát: Di chuyển rất gần một vật thể hoặc người nào đó.
- Đuổi riết: Theo đuổi ai đó một cách ráo riết, không buông tha.
- (Tiếng địa phương) Cất, xếp: Đặt đồ đạc vào nơi ngăn nắp, gọn gàng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il serre la main de son ami. (Anh ấy nắm chặt tay bạn mình.)
- Elle serre son enfant dans ses bras. (Cô ấy ôm chặt đứa con vào lòng.)
- Le policier lui a serré les poignets. (Viên cảnh sát siết chặt cổ tay anh ta.)
- Serrons les rangs ! (Hãy xếp hàng sát vào!)
- La voiture serre le trottoir. (Chiếc xe ô tô đi sát vỉa hè.)
- Les chiens serrent le lièvre. (Những con chó đuổi riết con thỏ.)
- Il faut serrer les dossiers après utilisation. (Phải cất các hồ sơ sau khi sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Serrer de près: Đuổi riết, bám sát, theo dõi sát sao.
- Le journaliste serre de près cette affaire. (Nhà báo theo dõi sát sao vụ việc này.)
- Serrer les coudes: Đoàn kết lại, sát cánh bên nhau (nghĩa bóng).
- Dans les moments difficiles, il faut serrer les coudes. (Trong lúc khó khăn, phải biết đoàn kết sát cánh bên nhau.)
- Serrer son jeu: (Đánh bài, cờ) Chơi một cách thận trọng, cẩn thận (nghĩa bóng).
- Face à un adversaire redoutable, il a dû serrer son jeu. (Đối mặt với đối thủ đáng gờm, anh ta phải chơi thật cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Serrage (danh từ): Hành động siết chặt; sự siết chặt.
- Le serrage des boulons est essentiel. (Việc siết chặt các bu-lông là rất quan trọng.)
- Serre (danh từ giống cái): Nhà kính (trồng cây); móng vuốt (của chim săn mồi).
- Serré, e (tính từ): Chặt, sát, khít; dày đặc; chặt chẽ.
- Un tissu serré. (Một loại vải dệt khít.)
- Un emploi du temps très serré. (Một thời gian biểu rất chặt chẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Étreindre: Ôm chặt.
- Compresser: Ép chặt, nén chặt.
- Presser: Ép, nhấn, thúc giục.
- Resserrer: Siết chặt hơn, thắt chặt hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như tiếng Anh. Các cụm động từ thường là sự kết hợp cố định giữa động từ và giới từ/trạng từ.) - Serrer contre: Ôm chặt, ép sát vào. - Elle serre l'oreiller contre sa poitrine. (Cô ấy ôm chặt chiếc gối vào ngực.) - Serrer dans: Nắm/giữ chặt trong (bàn tay, cánh tay). - Il serre les clés dans sa main. (Anh ta nắm chặt chùm chìa khóa trong tay.)
Thành ngữ liên quan
- Serrer la ceinture: Thắt chặt dây lưng (nghĩa bóng: tiết kiệm, sống khắc khổ hơn).
- Avec la crise, tout le monde doit serrer la ceinture. (Với khủng hoảng, mọi người đều phải thắt lưng buộc bụng.)
- Serrer le cœur: Làm cho lòng thắt lại, gây xúc động mạnh, đau lòng.
- Cette triste nouvelle lui serre le cœur. (Tin buồn đó làm lòng anh ta thắt lại.)
- Serrer les dents: Nghiến răng (nghĩa bóng: kiên trì, chịu đựng khó khăn).
- Il serre les dents et continue de travailler. (Anh ấy nghiến răng chịu đựng và tiếp tục làm việc.)
ngoại động từ
- nắm chặt, siết chặt; bó chặt, ôm chặt; bóp; mím
- Serrer la mainnắm chặt tay
- Serrer quelqu'un dans ses brasôm chặt ai vào lòng
- Serrer la taillebó chặt lưng
- Serrer des lienssiết chặt dây
- Serrer un freinbóp phanh
- Serrer les lèvresmím môi
- cho sít vào
- Serrer les rangsxếp hàng sít vào
- đi sát
- Serrer un murđi sát tường
- đuổi riết
- Serrer l'ennemiđuổi riết quân địch
- (tiếng địa phương) cất
- Serrer du lingecất quần áo
- serrer de prèsđuổi riết; bám riết; bám sát
- serrer la quequecụp đuôi
- serrer la terre(hàng hải) đi sát bờ
- serrer le coeurxem coeur
- serrer les coudesđoàn kết lại, sát cánh với nhau
- serrer les dentsnghiến răng, rít răng
- serrer le ventxem vent
- serrer son jeu(đánh bài) (đánh cờ) đánh cẩn thận