desserte

Học thuật
Thân thiện
desserte

La desserte est chargée de couverts et de plats vides.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Tôn giáo) Sự phụ trách (hành lễ): Chỉ trách nhiệm hoặc quyền hạn phụ trách việc hành lễ tại một nhà thờ hoặc giáo xứ.
    • Sự bảo đảm giao thông, sự phục vụ giao thông: Chỉ việc cung cấp các dịch vụ giao thông, đặc biệtphương tiện công cộng, đến một khu vực.
    • Bàn thu dọn chén đĩa: Chỉ một chiếc bàn nhỏ, thường bánh xe, dùng để chuyển chén đĩa, thức ăn từ nhà bếp đến phòng ăn hoặc để dọn dẹp sau bữa ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le prêtre a la desserte de cette chapelle. (Vị linh mục phụ trách hành lễ tại nhà nguyện này.)
    • L'amélioration de la desserte ferroviaire est une priorité. (Việc cải thiện dịch vụ giao thông đường sắt là một ưu tiên.)
    • La serveuse a apporté le café sur la desserte. (Người phục vụ bàn đã mang phê ra trên chiếc bàn đẩy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Assurer la desserte d'une région": Đảm bảo dịch vụ giao thông cho một khu vực.

    • La nouvelle compagnie de bus assure la desserte des quartiers périphériques. (Công ty xe buýt mới đảm bảo dịch vụ giao thông cho các khu vực ngoại ô.)
  • "Une desserte roulante": Một chiếc bàn đẩy (dùng trong nhà hàng, khách sạn).

    • Le room service utilise une desserte roulante pour apporter le petit-déjeuner. (Dịch vụ phòng sử dụng một chiếc bàn đẩy để mang bữa sáng đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Desservir (động từ): hai nghĩa chính:
    • Phục vụ giao thông (một địa điểm).
      • Ce train dessert plusieurs grandes villes. (Chuyến tàu này phục vụ giao thông cho nhiều thành phố lớn.)
    • Dọn bàn, thu dọn chén đĩa.
      • Elle desservait la table après le dîner. ( ấy đã dọn bàn sau bữa tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Service (nam): Dịch vụ (nghĩa giao thông).
  • Table roulante (nữ): Bàn đẩy (nghĩa đồ đạc).
  • Charge (nữ): Trách nhiệm, sự phụ trách (nghĩa tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "desserte")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "desserte")

desserte

La desserte est chargée de couverts et de plats vides.

danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) sự phụ trách (hành lễ)
  2. sự bảo đảm giao thông, sự phục vụ giao thông
  3. bàn thu dọn chén đĩa