disert

tính từ
  1. (văn học) có tài nói hay, có tài nói hoạt bát
    • Orateur disert
      diễn giả có tài nói hay
  2. hay, hoạt bát
    • Discours disert
      bài nói hoạt bát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "disert"

Từ có nhắc đến "disert"

disert
Un orateur disert capte l'attention de son public.