destination

/,desti'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
destination

La famille arrive à sa destination de vacances au bord de la mer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nơi đến, điểm đến: Chỉ địa điểm ai đó hoặc cái gì đó đang đi tới hoặc được gửi tới.
    • Mục đích sử dụng: Chỉ công dụng, chức năng dự định của một vật hoặc một địa điểm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Paris est notre destination de vacances. (Paris là điểm đến kỳ nghỉ của chúng tôi.)
    • L'avion à destination de Hanoi décolle dans une heure. (Máy bay đi Nội cất cánh trong một giờ nữa.)
    • La destination première de ce bâtiment était un hôpital. (Mục đích sử dụng ban đầu của tòa nhà nàymột bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • destination de": dành cho, hướng tới (một địa điểm hoặc một nhóm người cụ thể).

    • Un discours à destination des jeunes. (Một bài phát biểu dành cho giới trẻ.)
    • Un vol à destination de l'Asie. (Một chuyến bay hướng tới châu Á.)
  • "Être/arriver à destination": đến nơi.

    • Après un long voyage, nous sommes enfin à destination. (Sau một chuyến đi dài, cuối cùng chúng tôi cũng đã đến nơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Destinataire (n.m): người nhận (thư, hàng hóa).

    • Le colis est arrivé chez le destinataire. (Bưu kiện đã tới tay người nhận.)
  • Destiner (v): dành cho, định dùng cho.

    • Ce livre est destiné aux débutants. (Cuốn sách này dành cho người mới bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • But (n.m): mục đích, mục tiêu (nghĩa "mục đích sử dụng").
  • Terminus (n.m): điểm cuối, ga cuối (nghĩa "nơi đến" của phương tiện giao thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Toute destination confondue": gộp chung tất cả các điểm đến.
    • L'aéroport accueille dix millions de passagers, toute destination confondue. (Sân bay đón mười triệu hành khách, gộp chung tất cả các điểm đến.)
destination

La famille arrive à sa destination de vacances au bord de la mer.

  1. sự sử dụng; mục đích
    • Cet appareil n'a pas d'autre destination
      máy này không sử dụng vào việc gì khác
  2. nơi đến, nơi nhận
    • Remettre une lettre à sa destination
      trao thư đến nơi nhận

Từ trái nghĩa

Từ chứa "destination"

Từ có nhắc đến "destination"