provenance
/provenance/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nguồn gốc, gốc tích, xuất xứ: Chỉ nơi bắt đầu, nguồn gốc xuất phát của một người, một vật, một ý tưởng hoặc một từ ngữ.
- (Số nhiều) Hàng nhập khẩu: Dùng để chỉ các mặt hàng, sản phẩm được nhập từ một nơi khác đến.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (nghĩa chính: nguồn gốc):
- La provenance de cette œuvre d'art est inconnue. (Nguồn gốc của tác phẩm nghệ thuật này không rõ.)
- Il s'intéresse à la provenance des mots français. (Anh ấy quan tâm đến xuất xứ của các từ tiếng Pháp.)
Danh từ giống cái (số nhiều: hàng nhập khẩu):
- Le port accueille des provenances variées. (Cảng đón nhận nhiều loại hàng nhập khẩu khác nhau.)
Cụm từ "en provenance de":
- Le vol en provenance de Paris vient d'atterrir. (Chuyến bay từ Paris vừa hạ cánh.)
- Des fruits en provenance du sud sont vendus au marché. (Các loại trái cây từ miền nam được bán ở chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "de provenance [adjectif]": dùng để mô tả nguồn gốc của một thứ gì đó.
- Un tableau de provenance italienne. (Một bức tranh có nguồn gốc Ý.)
- Des marchandises de provenance douteuse. (Những mặt hàng có nguồn gốc đáng ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
Provenir (động từ): xuất phát từ, bắt nguồn từ.
- Ce mot provient du latin. (Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh.)
Origine (danh từ giống cái): nguồn gốc, khởi thủy. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng "origine" có thể nhấn mạnh hơn đến điểm khởi đầu xa xưa trong khi "provenance" thường chỉ nơi đến gần đây hoặc trực tiếp hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Origine: nguồn gốc, xuất xứ.
- Source: nguồn, nơi phát sinh.
- Dérivation: nguồn gốc (thường dùng cho từ ngữ).
Cụm từ liên quan
- En provenance de: (giới từ) từ (một nơi nào đó) đến. Đây là cụm từ cố định và rất phổ biến.
- Un colis en provenance de l'étranger. (Một bưu kiện từ nước ngoài gửi đến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "provenance")
danh từ giống cái
- nguồn gốc, gốc tích, xuất xứ
- Marchandises de provenance étrangèrehàng (nguồn gốc) nước ngoài
- Provenance d'un motxuất xứ của một từ
- (số nhiều) hàng nhập khẩu
- Les provenance des pays amishàng nhập khẩu từ các nước bạn
- en provenance detừ (nơi nào) đến
- Train en provenance de Hanoïtàu từ Hà nội đến