destination
/,desti'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm đến, nơi đến: Nơi mà một người hoặc một vật đang đi tới hoặc được gửi tới.
- Mục đích cuối cùng, mục tiêu: Kết quả hoặc mục tiêu cuối cùng mà một hành động hoặc quá trình hướng tới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Our destination is a small village in the mountains. (Điểm đến của chúng tôi là một ngôi làng nhỏ trên núi.)
- The package finally reached its destination after a long journey. (Gói hàng cuối cùng đã tới nơi đến sau một hành trình dài.)
- The destination of his life's work was to help others. (Mục đích cuối cùng của công việc cả đời anh ấy là để giúp đỡ người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Final destination": Điểm đến cuối cùng, thường mang ý nghĩa quyết định hoặc không thể thay đổi.
- After many transfers, the train arrived at its final destination. (Sau nhiều lần chuyển tàu, con tàu đã đến điểm đến cuối cùng của nó.)
- "Popular tourist destination": Điểm đến du lịch nổi tiếng.
- Hoi An is a popular tourist destination in Vietnam. (Hội An là một điểm đến du lịch nổi tiếng ở Việt Nam.)
Biến thể và từ gần giống
- Destine (động từ): Định đoạt, định sẵn, chỉ định.
- He seemed destined for greatness. (Anh ấy dường như được định sẵn cho sự vĩ đại.)
- Destined (tính từ): Được định sẵn, được chỉ định.
- They felt they were destined to meet. (Họ cảm thấy họ được định sẵn để gặp nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Terminus: Điểm cuối, trạm cuối (thường dùng cho phương tiện giao thông).
- Goal: Mục tiêu, đích đến.
- Objective: Mục tiêu, mục đích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "destination")
Thành ngữ liên quan
- A means to an end: Phương tiện để đạt được mục đích (liên quan đến khái niệm "destination" như một mục tiêu).
- For him, studying hard was just a means to an end—getting into a good university. (Đối với anh ta, học chăm chỉ chỉ là phương tiện để đạt được mục đích—vào được một trường đại học tốt.)
danh từ
- nơi gửi tới, nơi đưa tới, nơi đi tới
- sự dự định; mục đích dự định