detected

Adjective
  1. được nhận thấy, nhận ra, hiểu được, nắm được, lĩnh hội
  2. đã được tìm thấy, thấy , nhận biết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "detected"

detected
A scientist carefully examined the detected signal on the monitor.