detected

Học thuật
Thân thiện
detected

A scientist carefully examined the detected signal on the monitor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được nhận thấy, được nhận ra, được phát hiện: Chỉ một cái đó đã được tìm thấy, nhận biết, hoặc khám phá ra, đặc biệt sau một quá trình tìm kiếm hoặc quan sát.
    • Được hiểu ra, được nắm bắt: Chỉ một ý nghĩa, sự tinh tế, hoặc cảm xúc đã được nhận thức lĩnh hội.
dụ sử dụng
  • (Tín hiệu được phát hiện rất yếu, nhưng đã chứng minh cho giả thuyết.)
  • (Không chất nổ nào được phát hiện trong quá trình kiểm tra an ninh.)
  • ( ấy nói với một nốt buồn hầu như không được nhận ra trong giọng nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh khoa học kỹ thuật: Thường dùng để mô tả các hiện tượng, tín hiệu, hoặc chất được các thiết bị hoặc phương pháp khoa học tìm thấy.
    • The newly detected exoplanet orbits a star similar to our Sun. (Hành tinh ngoài hệ mặt trời mới được phát hiện quay quanh một ngôi sao giống Mặt Trời của chúng ta.)
  • Trong bối cảnh cảm xúc giao tiếp: Dùng để chỉ những sắc thái tinh tế được cảm nhận.
    • His true intentions were detected by only a few. (Ý định thực sự của anh ta chỉ được nhận ra bởi một vài người.)
Biến thể từ liên quan
  • Detect (động từ): phát hiện, ra, nhận ra.
    • The test can detect the virus early. (Xét nghiệm có thể phát hiện virus sớm.)
  • Detection (danh từ): sự phát hiện, sự tìm.
    • Early detection of the disease is crucial. (Sự phát hiện sớm căn bệnh rất quan trọng.)
  • Detectable (tính từ): có thể phát hiện được.
    • The change in temperature was barely detectable. (Sự thay đổi nhiệt độ hầu như không có thể phát hiện được.)
  • Detector (danh từ): máy , thiết bị phát hiện.
    • A smoke detector is essential for home safety. (Máy khói thiết bị thiết yếu cho an toàn gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Discovered: được khám phá, tìm thấy.
  • Found: được tìm thấy.
  • Noticed: được để ý, nhận thấy.
  • Perceived: được nhận thức, cảm nhận.
Từ trái nghĩa
  • Undetected: không bị phát hiện, không được nhận ra.
  • Hidden: bị giấu kín.
  • Concealed: bị che giấu.
detected

A scientist carefully examined the detected signal on the monitor.

Adjective
  1. được nhận thấy, nhận ra, hiểu được, nắm được, lĩnh hội
  2. đã được tìm thấy, thấy , nhận biết

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "detected"