heard
/hiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ của "hear"):
- Đã nghe: Chỉ hành động nghe đã xảy ra và hoàn tất trong quá khứ. Đây là dạng động từ bất quy tắc: hear - heard - heard.
- Đã được nghe (thụ động): Chỉ việc âm thanh, lời nói, tin tức... đã được ai đó tiếp nhận bằng thính giác hoặc thông qua báo cáo.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- I heard a strange noise last night. (Tôi đã nghe thấy một tiếng động lạ đêm qua.)
- Have you heard the latest news? (Bạn đã nghe tin mới nhất chưa?)
- She was heard singing in her room. (Cô ấy đã được nghe thấy đang hát trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have heard of someone/something": đã từng nghe nói về ai/cái gì (biết đến sự tồn tại).
- I've heard of that author, but I've never read his books. (Tôi đã từng nghe nói về tác giả đó, nhưng chưa bao giờ đọc sách của ông ấy.)
- "to be heard": được lắng nghe, được chú ý đến (ý kiến, quan điểm).
- Every citizen deserves to be heard. (Mọi công dân đều xứng đáng được lắng nghe.)
Biến thể và từ gần giống
- Hear (v): nghe (dạng nguyên thể).
- Hearing (n): thính giác; buổi điều trần, phiên tòa xét xử.
- Unheard (adj): không được nghe thấy; không được lắng nghe.
- His warnings went unheard. (Những cảnh báo của anh ấy đã không được ai nghe theo.)
Từ đồng nghĩa
- Perceived (by ear): nhận thức được (bằng tai).
- Listened to: đã lắng nghe.
- Learned (of/about): đã biết tin, đã được thông báo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hear from: nhận được tin tức từ ai (qua thư, điện thoại, tin nhắn).
- I haven't heard from my brother in weeks. (Tôi đã không nhận được tin tức gì từ anh trai mấy tuần rồi.)
- Hear out: nghe ai nói cho đến hết, nghe hết lời.
- Please hear me out before you make a decision. (Làm ơn hãy nghe tôi nói hết đã trước khi bạn quyết định.)
Thành ngữ liên quan
- "I've heard it all before": Tôi đã nghe chuyện này rồi (thể hiện sự không tin hoặc chán ngán).
- Excuses, excuses—I've heard it all before. (Lý do với cớ, tôi nghe đủ rồi.)
- "Never heard the end of it": bị nhắc đi nhắc lại mãi về một lỗi lầm hay sự việc.
- If I'm late, I'll never hear the end of it from my boss. (Nếu tôi đến muộn, sếp sẽ nhắc tôi mãi về chuyện đó.)
động từ heard /hə:d/
- nghe
- he doesn't hear wellanh ta nghe không rõ
- to hear a lecturenghe bài thuyết trình
- to hear the witnessesnghe lời khai của những người làm chứng
- to hear someone outnghe ai nói cho đến hết
- nghe theo, chấp nhận, đồng ý
- he will not hear of ithắn chẳng chịu nghe đâu, hắn chẳng đồng ý đâu
- (+ of, about, from) nghe nói, nghe tin, được tin, biết tin; nhận được (thư...)
- to hear from somebodynhận được tin của ai
- have you heard of the news?anh ta đã biết tin đó chưa?
- I have never heard of such a thing!chưa bao giờ tôi lại nghe được một điều như vậy!
Idioms
- hear! hear!hoan hô!; đúng đúng! hay lắm!, tuyệt! (đôi khi có ý mỉa mai)
- you will hear of this!rồi cậu còn nghe chửi chán về cái chuyện đó!, rồi cậu sẽ biết tay!