Videodetected

Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về tính từ detected, một từ quan trọng dùng để mô tả những đã được tìm thấy, nhận ra hoặc khám phá sau quá trình quan sát. Bạn sẽ được học cách áp dụng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các tín hiệu khoa học kỹ thuật cho đến những sắc thái cảm xúc tinh tế trong giao tiếp hàng ngày. Video cũng cung cấp các dụ thực tế, danh sách từ đồng nghĩa, trái nghĩa các từ liên quan như detect hay detection để giúp bạn mở rộng vốn từ vựng một cách hệ thống. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "detected"

detected
A scientist carefully examined the detected signal on the monitor.