undetected

/'ʌndi'tektid/
Học thuật
Thân thiện
undetected

She hoped her small mistake would remain undetected.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị phát hiện, không bị nhận ra: Trạng thái của một sự vật, sự việc hoặc người tồn tại, xảy ra hoặc hành động không bị ai nhận thấy, khám phá ra hoặc phát hiện ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The spy entered the country undetected. (Điệp viên đã vào đất nước không bị phát hiện.)
    • The virus can remain undetected in the system for months. (Vi-rút có thể tồn tại trong hệ thống không bị phát hiện trong nhiều tháng.)
    • A small error in the code went undetected for years. (Một lỗi nhỏ trong code đã không bị phát hiện trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go/remain undetected": không bị phát hiện, tiếp tục tồn tại không bị nhận ra.
    • The smugglers hoped their activities would go undetected. (Những kẻ buôn lậu hy vọng các hoạt động của chúng sẽ không bị phát hiện.)
  • "to pass undetected": đi qua/lọt qua không bị phát hiện.
    • The counterfeit bills passed undetected through the bank's scanners. (Những tờ tiền giả đã lọt qua máy quét của ngân hàng không bị phát hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Detect (động từ): phát hiện, nhận ra, khám phá ra.
    • The test can detect the presence of drugs. (Xét nghiệm có thể phát hiện sự có mặt của ma túy.)
  • Undetectable (tính từ): không thể phát hiện được, không thể nhận ra được.
    • The substance is odorless and undetectable to the human senses. (Chất đó không mùi không thể phát hiện được bằng giác quan của con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Unnoticed: không được chú ý, không bị để ý.
  • Unobserved: không bị quan sát thấy, không bị theo dõi.
  • Unseen: không bị nhìn thấy.
Từ trái nghĩa
  • Detected: bị phát hiện.
  • Noticed: được chú ý, bị để ý.
  • Observed: bị quan sát thấy.
undetected

She hoped her small mistake would remain undetected.

tính từ
  1. không bị phát hiện, không bị khám phá ra

Từ trái nghĩa