detest

/di'test/
Học thuật
Thân thiện
detest

She detests the taste of bitter medicine.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Ghét cay ghét đắng, căm ghét, ghê tởm: "detest" diễn tả một cảm giác ghét bỏ cực kỳ mạnh mẽ sâu sắc, vượt xa mức độ không thích thông thường.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • I absolutely detest cruelty to animals. (Tôicùng căm ghét sự tàn ác với động vật.)
    • She detests people who are always late. ( ấy ghét cay ghét đắng những người luôn luôn đến muộn.)
    • He detests the taste of cilantro. (Anh ấy ghê tởm mùi vị của rau mùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to detest doing something": ghét cay ghét đắng việc phải làm gì đó.
    • I detest having to get up early on weekends. (Tôi ghét cay ghét đắng việc phải dậy sớm vào cuối tuần.)
  • "to be detested by someone": bị ai đó căm ghét.
    • The corrupt official was detested by the people. (Viên quan tham nhũng bị người dân căm ghét.)
Biến thể từ gần giống
  • Detestable (tính từ): đáng ghét, đáng kinh tởm.
    • His detestable behavior cost him many friends. (Hành vi đáng ghét của anh ta khiến anh ta mất nhiều bạn bè.)
  • Detestation (danh từ): sự căm ghét, lòng căm ghét.
    • She looked at the traitor with pure detestation. ( ấy nhìn kẻ phản bội với lòng căm ghét thuần túy.)
Từ đồng nghĩa
  • Abhor: kinh tởm, ghê tởm (mức độ rất mạnh, trang trọng).
  • Loathe: ghét, ghê tởm (mức độ rất mạnh).
  • Despise: khinh bỉ, coi thường (thường kèm cảm giác khinh miệt).
Từ trái nghĩa
  • Adore: yêu mến, say mê.
  • Love: yêu thương.
  • Cherish: trân trọng, yêu quý.
detest

She detests the taste of bitter medicine.

ngoại động từ
  1. ghét, ghét cay ghét đắng; ghê tởm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "detest"