detest
/di'test/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Ghét cay ghét đắng, căm ghét, ghê tởm: "detest" diễn tả một cảm giác ghét bỏ cực kỳ mạnh mẽ và sâu sắc, vượt xa mức độ không thích thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- I absolutely detest cruelty to animals. (Tôi vô cùng căm ghét sự tàn ác với động vật.)
- She detests people who are always late. (Cô ấy ghét cay ghét đắng những người luôn luôn đến muộn.)
- He detests the taste of cilantro. (Anh ấy ghê tởm mùi vị của rau mùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to detest doing something": ghét cay ghét đắng việc phải làm gì đó.
- I detest having to get up early on weekends. (Tôi ghét cay ghét đắng việc phải dậy sớm vào cuối tuần.)
- "to be detested by someone": bị ai đó căm ghét.
- The corrupt official was detested by the people. (Viên quan tham nhũng bị người dân căm ghét.)
Biến thể và từ gần giống
- Detestable (tính từ): đáng ghét, đáng kinh tởm.
- His detestable behavior cost him many friends. (Hành vi đáng ghét của anh ta khiến anh ta mất nhiều bạn bè.)
- Detestation (danh từ): sự căm ghét, lòng căm ghét.
- She looked at the traitor with pure detestation. (Cô ấy nhìn kẻ phản bội với lòng căm ghét thuần túy.)
Từ đồng nghĩa
- Abhor: kinh tởm, ghê tởm (mức độ rất mạnh, trang trọng).
- Loathe: ghét, ghê tởm (mức độ rất mạnh).
- Despise: khinh bỉ, coi thường (thường kèm cảm giác khinh miệt).
Từ trái nghĩa
- Adore: yêu mến, say mê.
- Love: yêu thương.
- Cherish: trân trọng, yêu quý.
ngoại động từ
- ghét, ghét cay ghét đắng; ghê tởm