love
/lʌv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tình yêu, tình thương: Một cảm xúc gắn bó, quan tâm sâu sắc và nồng nhiệt đối với một người, một vật, một địa điểm hoặc một ý tưởng.
- Người yêu: Đối tượng mà người ta yêu thương, thường dùng để chỉ bạn đời hoặc người có quan hệ lãng mạn.
- Sự say mê, niềm đam mê: Sự yêu thích mãnh liệt đối với một hoạt động hoặc sở thích.
- (Thể thao) Điểm số 0: Trong các môn như quần vợt, chỉ điểm số không.
Động từ:
- Yêu, yêu thương: Có tình cảm yêu mến, gắn bó sâu sắc với ai đó hoặc điều gì đó.
- Thích, rất thích: Cảm thấy niềm vui hoặc sự hài lòng lớn từ một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Her love for her children is unconditional. (Tình yêu của cô ấy dành cho các con là vô điều kiện.)
- He wrote a letter to his love. (Anh ấy viết một lá thư cho người yêu của mình.)
- My great love is classical music. (Niềm đam mê lớn của tôi là nhạc cổ điển.)
- The score is fifteen-love. (Tỷ số là mười lăm - không.)
Động từ:
- I love my family more than anything. (Tôi yêu gia đình mình hơn bất cứ điều gì.)
- She loves reading books in the library. (Cô ấy rất thích đọc sách trong thư viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be in love (with someone)": Đang yêu, có tình cảm lãng mạn với ai đó.
- They are deeply in love with each other. (Họ đang yêu nhau say đắm.)
"To fall in love (with someone/something)": Phải lòng, yêu ngay từ cái nhìn đầu tiên; hoặc trở nên say mê điều gì đó.
- He fell in love with the city at first sight. (Anh ấy đã phải lòng thành phố ngay từ cái nhìn đầu tiên.)
"To make love (to someone)": Quan hệ tình dục (một cách trìu mến); hoặc (nghĩa cũ) tỏ tình, tán tỉnh.
"For the love of...": Vì tình yêu đối với... (thường dùng để nhấn mạnh lý do hoặc biểu lộ sự thất vọng).
- For the love of God, please be quiet! (Vì Chúa, làm ơn hãy im lặng đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Lover (n): Người yêu, tình nhân (thường chỉ mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục); người say mê một lĩnh vực nào đó (ví dụ: an art lover).
- Lovely (adj): Đáng yêu, xinh đẹp, tuyệt vời.
- Loving (adj): Tràn đầy tình yêu thương, âu yếm.
- Beloved (adj/n): Được yêu quý, yêu dấu; người yêu dấu.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Affection (tình cảm), adoration (sự tôn thờ, yêu mến), passion (niềm đam mê).
- Động từ: Adore (yêu quý, mến), cherish (trân trọng, yêu quý), fancy (thích, có cảm tình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Love up (informal): Ôm ấp, âu yếm ai đó.
- The child ran to her father to be loved up. (Đứa trẻ chạy đến chỗ bố để được âu yếm.)
Thành ngữ liên quan
- "Love is blind": Tình yêu là mù quáng.
- "To do something for love": Làm việc gì đó vì đam mê, không vì tiền.
- He volunteers at the shelter for love, not money. (Anh ấy làm tình nguyện ở trại cứu trợ vì tình yêu thương, không phải vì tiền.)
- "Not for love nor money": Không bằng bất cứ giá nào, không thể nào.
- I couldn't find a ticket for love nor money. (Tôi không thể tìm được một vé tàu nào bằng bất cứ giá nào.)
danh từ
- lòng yêu, tình thương
- love of one's countrylòng yêu nước
- a mother's love for her childrentình mẹ yêu con
- tình yêu, mối tình, ái tình
- first lovemối tình đầu
- never trifle with lovekhông nên đùa bỡn với tình yêu
- to be in love withyêu (ai)
- to fall in love withđâm ra yêu (phải lòng) (ai)
- to make love to someonetán tỉnh ai, tỏ tình với ai; ôm ấp hôn hít ai, ăn nằm với ai
- to marry for lovekết hôn vì tình
- người yêu, người tình
- thần ái tình
- (thông tục) người đáng yêu; vật đáng yêu
- (thể dục,thể thao) điểm không, không (quần vợt)
- love allkhông không (hai bên cùng không được điểm nào)
- love fortykhông bốn mươi
- a love setmột ván thua trắng (người thua không được điểm nào)
Idioms
- to love in a cottageái tình và nước lã
- one can't get it for love or moneykhông có cách gì lấy được cái đó
- to play for lovechơi vì thích không phải vì tiền
- there is no love lost between themchúng nó ghét nhau như đào đất đổ đi
ngoại động từ
- yêu, thương, yêu mến
- to love one anotheryêu nhau, thương nhau
- thích, ưa thích
- to love sportsthích thể thao
- to love musicthích âm nhạc
- he loves to be praisednó thích được khen