love

/lʌv/
Học thuật
Thân thiện
love

A child shows love for her puppy by giving it a gentle hug.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tình yêu, tình thương: Một cảm xúc gắn bó, quan tâm sâu sắc nồng nhiệt đối với một người, một vật, một địa điểm hoặc một ý tưởng.
    • Người yêu: Đối tượng người ta yêu thương, thường dùng để chỉ bạn đời hoặc người quan hệ lãng mạn.
    • Sự say mê, niềm đam mê: Sự yêu thích mãnh liệt đối với một hoạt động hoặc sở thích.
    • (Thể thao) Điểm số 0: Trong các môn như quần vợt, chỉ điểm số không.
  2. Động từ:

    • Yêu, yêu thương: Có tình cảm yêu mến, gắn bó sâu sắc với ai đó hoặc điều đó.
    • Thích, rất thích: Cảm thấy niềm vui hoặc sự hài lòng lớn từ một điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Her love for her children is unconditional. (Tình yêu của ấy dành cho các con điều kiện.)
    • He wrote a letter to his love. (Anh ấy viết một thư cho người yêu của mình.)
    • My great love is classical music. (Niềm đam mê lớn của tôi nhạc cổ điển.)
    • The score is fifteen-love. (Tỷ sốmười lăm - không.)
  • Động từ:

    • I love my family more than anything. (Tôi yêu gia đình mình hơn bất cứ điều .)
    • She loves reading books in the library. ( ấy rất thích đọc sách trong thư viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in love (with someone)": Đang yêu, có tình cảm lãng mạn với ai đó.

    • They are deeply in love with each other. (Họ đang yêu nhau say đắm.)
  • "To fall in love (with someone/something)": Phải lòng, yêu ngay từ cái nhìn đầu tiên; hoặc trở nên say mê điều đó.

    • He fell in love with the city at first sight. (Anh ấy đã phải lòng thành phố ngay từ cái nhìn đầu tiên.)
  • "To make love (to someone)": Quan hệ tình dục (một cách trìu mến); hoặc (nghĩa ) tỏ tình, tán tỉnh.

  • "For the love of...": tình yêu đối với... (thường dùng để nhấn mạnh lý do hoặc biểu lộ sự thất vọng).

    • For the love of God, please be quiet! ( Chúa, làm ơn hãy im lặng đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Lover (n): Người yêu, tình nhân (thường chỉ mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục); người say mê một lĩnh vực nào đó ( dụ: an art lover).
  • Lovely (adj): Đáng yêu, xinh đẹp, tuyệt vời.
  • Loving (adj): Tràn đầy tình yêu thương, âu yếm.
  • Beloved (adj/n): Được yêu quý, yêu dấu; người yêu dấu.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Affection (tình cảm), adoration (sự tôn thờ, yêu mến), passion (niềm đam mê).
  • Động từ: Adore (yêu quý, mến), cherish (trân trọng, yêu quý), fancy (thích, cảm tình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Love up (informal): Ôm ấp, âu yếm ai đó.
    • The child ran to her father to be loved up. (Đứa trẻ chạy đến chỗ bố để được âu yếm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Love is blind": Tình yêu mù quáng.
  • "To do something for love": Làm việc đó đam mê, không tiền.
    • He volunteers at the shelter for love, not money. (Anh ấy làm tình nguyệntrại cứu trợ tình yêu thương, không phải tiền.)
  • "Not for love nor money": Không bằng bất cứ giá nào, không thể nào.
    • I couldn't find a ticket for love nor money. (Tôi không thể tìm được một tàu nào bằng bất cứ giá nào.)
love

A child shows love for her puppy by giving it a gentle hug.

danh từ
  1. lòng yêu, tình thương
    • love of one's country
      lòng yêu nước
    • a mother's love for her children
      tình mẹ yêu con
  2. tình yêu, mối tình, ái tình
    • first love
      mối tình đầu
    • never trifle with love
      không nên đùa bỡn với tình yêu
    • to be in love with
      yêu (ai)
    • to fall in love with
      đâm ra yêu (phải lòng) (ai)
    • to make love to someone
      tán tỉnh ai, tỏ tình với ai; ôm ấp hôn hít ai, ăn nằm với ai
    • to marry for love
      kết hôn tình
  3. người yêu, người tình
  4. thần ái tình
  5. (thông tục) người đáng yêu; vật đáng yêu
  6. (thể dục,thể thao) điểm không, không (quần vợt)
    • love all
      không không (hai bên cùng không được điểm nào)
    • love forty
      không bốn mươi
    • a love set
      một ván thua trắng (người thua không được điểm nào)

Idioms

  • to love in a cottage
    ái tình nước lã
  • one can't get it for love or money
    không cách lấy được cái đó
  • to play for love
    chơi thích không phải tiền
  • there is no love lost between them
    chúng nó ghét nhau như đào đất đổ đi
ngoại động từ
  1. yêu, thương, yêu mến
    • to love one another
      yêu nhau, thương nhau
  2. thích, ưa thích
    • to love sports
      thích thể thao
    • to love music
      thích âm nhạc
    • he loves to be praised
      thích được khen